Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
WARDWOOD G114 31803

WARDWOOD G114 31803

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

WARDWOOD G114 31803

Woody · Resinous · Smoky Warmth


Về nguyên liệu

WARDWOOD G114 31803 là một woody-amber accord giàu sắc thái gỗ khô, resinous sâu, hơi khói nhẹ và điểm chạm của các phân tử gỗ hiện đại. Mùi gợi cảm giác:

“Một thớ gỗ trầm sẫm được mài nhẵn dưới ánh nắng cuối ngày — ấm, dày, khô, và có chút lấp lánh của nhựa cây.”

So với woody tự nhiên, Wardwood mang sắc thái tinh tế – sạch – hiện đại, với độ khói nhẹ nhưng không gắt, thích hợp làm woody backbone trong nhiều cấu trúc hương.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Dry Resinous · Smoky Amber

Cảm nhận chính:

Khô – ấm – gỗ sâu – hơi khói – balsamic nhẹ – sắc cạnh nhưng mượt.

Vai trò trong công thức:

Heart/Base Note – Woody Structure Builder

Wardwood giúp:
• Tạo khung gỗ vững chắc, sang trọng.
• Kéo dài độ bám nhờ nền resinous–amber.
• Làm mượt chuyển tiếp giữa spices → woods → amber.
• Mở ra sắc thái “gỗ khói nhẹ” mà không bị nặng hay bí.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody, amber, smoky, oriental
Home fragrance: nến, diffuser, incense-inspired scents
Body care: hương gỗ sạch – khô – sang
Artistic perfumery: các cấu trúc cần cảm giác ấm – sâu – atmospheric


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – 11 trang)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-WD-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Vàng nhạt → vàng

  • Mùi: Woody – resinous – smoky warm

  • Flash point: ≥ 100°C (trang 7)

  • Relative density (20°C): 0.9530 – 0.9730

  • Boiling point: > 35°C

  • Solubility: Không xác định (MSDS không cung cấp)


Thành phần nổi bật (Section 3 – trang 2–6):

(Chỉ liệt kê các vật liệu quan trọng về mùi hoặc có phân loại GHS)

Thành phần CAS % Đặc tính / GHS
Isocamphenyl cyclohexanol (mixed isomers) 66068-84-6 5–10% Woody clean; H315, H411, H401
Citronellol 106-22-9 5–10% Floral fresh; H315, H319, H317
Hydrocarbons (unspecified) 5–10% Dryness, lift; H304 (nguy cơ hít/nuốt vào phổi)
Boisambrene Forte 58567-11-6 1–5% Woody resinous; H315, H317, H411
Isolongifolanone 23787-90-8 1–5% Resinous woody ketone; H315, H317, H411
1-(2,2,6-Trimethylcyclohexyl)-3-hexanol 70788-30-6 1–5% Woody fresh; H400, H410 (độc thủy sinh mạnh)
Geraniol 106-24-1 1–5% Floral subtle; H318, H315, H317
Sandalor (reaction products) 65113-99-7 1–5% Creamy woody; H319, H316
Phenylethyl alcohol 60-12-8 1–5% Floral rosy nuance; H302, H319
α-Guaiene / δ-Guaiene 3691-12-1 / 3691-11-0 1–5% Resinous-smoky; H304, H315, H319
Cedryl methyl ether 67874-81-1 1–5% Smooth woody; H400, H410
Patchouli alcohol 5986-55-0 1–5% Earthy-patchouli facet; H411
Linalool 78-70-6 1–5% Woody-floral lift; H315, H319
Methyl ionone (isomers) 1335-46-2 1–5% Soft violet-woody; H315, H320
Isoamyl salicylate 87-20-7 0.1–1% Floral-smooth; H411
Nerolidol 7212-44-4 0.1–1% Woody floral; H400, H410
Rose oxide 16409-43-1 0.1–1% Metallic-floral nuance; Repr. 2 – H361
α-Cedrene / β-Cedrene 469-61-4 / 546-28-1 0.1–1% Woody resinous; H400, H410
Citral, Citronellyl acetate, Geranyl acetate 5392-40-5 / 150-84-5 / 105-87-3 0.1–1% Citrus-floral tint; H315, H319
Musk ketone 81-14-1 0.1–1% Powdery musk; Carc. 2 – H351

→ Một accord woody cực kỳ giàu phân tử gỗ tự nhiên – terpene – amber, tạo chiều sâu và độ khói tinh tế.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS – trang 1 & 11)

GHS Classification:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard

Hazard Statements:

H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H319 – Gây kích ứng mắt
H302 – Có hại nếu nuốt
H304 – Nguy cơ gây tử vong nếu vào đường hô hấp
H351 – Nghi ngờ gây ung thư (do musk ketone)
H400 / H410 / H411 / H412 – Độc hoặc rất độc với sinh vật dưới nước

Lưu ý sử dụng:

• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít phải hơi đậm đặc (đặc biệt vì có H304)
• Tránh đổ vào môi trường nước
• Đeo găng & kính khi thao tác
• Sử dụng trong không gian thông thoáng
• Kiểm tra IFRA tùy theo ứng dụng (có nhiều thành phần sensitizer)


Bảo quản

• Nơi khô mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nhiệt & nguồn lửa
• Không bảo quản gần chất oxy hóa
• Đảm bảo tránh rò rỉ ra môi trường nước
• Vận chuyển theo chuẩn: UN3082 – Class 9 – Marine Pollutant


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất (theo MSDS): Fragrance Compound Supplier


Cam kết từ MetaScent

Wardwood G114 31803 được MetaScent lựa chọn vì khả năng tái hiện một nét gỗ sâu – ấm – sống động, vừa hiện đại vừa giàu nhựa cây tự nhiên. Đây là vật liệu lý tưởng cho những sáng tạo cần chiều sâu, độ bám và sắc thái gỗ khói tinh tế.


For professional perfumery use only.


 

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng