Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CHAMPACA LEAF ESSENTIAL OIL

CHAMPACA LEAF ESSENTIAL OIL

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CHAMPACA LEAF ESSENTIAL OIL

Green Floral · Woody · Petitgrain-like Freshness


Về nguyên liệu

Champaca Leaf Essential Oil là nguyên liệu mang sắc thái xanh – hoa – gỗ, khác biệt rõ rệt so với hoa champaca narcotic. Mùi hương nghiêng về lá, cành, petitgrain, bois de rose, với cảm giác tươi, khô, sạch và có cấu trúc. Đây là nốt hương giúp “hạ nhiệt” và làm thoáng các công thức floral đậm, đồng thời mang lại chiều sâu xanh–gỗ rất tự nhiên.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Lá champaca non trong gió sớm — xanh, sạch, woody và rất cân bằng.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Green · Floral · Woody

Cảm nhận chính:

Green leafy – floral tươi – woody – petitgrain – bois de rose – citrus nhẹ – muguet.

Vai trò trong công thức:

Top / Heart – Green Floral Modifier

Champaca Leaf Essential Oil giúp:
• Làm thoáng và cân bằng floral narcotic hoặc floral ngọt.
• Tạo lớp green–woody tự nhiên cho heart.
• Mang cảm giác tươi sạch, không nặng.
• Phối hợp đẹp với champaca flower, jasmine, muguet, lavender, bergamot, petitgrain, rosewood, citrus cologne structures.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: green floral, woody floral, modern floral
Floral balancing: giảm độ nặng của hoa trắng/hoa vàng
Artistic perfumery: đối thoại giữa hoa & lá
Educational perfumery: học về leaf materials & green modifiers


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Champaca Leaf Essential Oil

  • Product / SKU: 7LN08199

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng hơi sánh, không màu → vàng nhạt

  • Mùi: Fresh floral woody; petitgrain; bois de rose; bergamot; muguet; green

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 0 (theo MSDS)

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng