Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CINNAMYL ALCOHOL

CINNAMYL ALCOHOL

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CINNAMYL ALCOHOL

Sweet Balsamic · Floral · Warm Spicy


Về nguyên liệu

Cinnamyl Alcoholfragrance compound kinh điển mang mùi ngọt ấm – balsamic – floral – hơi cay quế, thường gợi liên tưởng đến hyacinth, lilac, rose, kèm sắc thái mật ong và gia vị. So với các dẫn xuất acetate, dạng alcohol cho cảm giác đậm, “ấm da” và cổ điển hơn, rất hữu ích để xây dựng heart floral có trọng lượng và chiều sâu.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Hoa tím nở trong không khí ấm — ngọt balsamic, cay dịu và rất cổ điển.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Balsamic · Spicy

Cảm nhận chính:

Ngọt balsamic – hoa hyacinth/lilac – rose – cay quế nhẹ – mật ong – ấm.

Vai trò trong công thức:

Heart / Modifier – Floral Body & Fixative-effect

Cinnamyl Alcohol giúp:
• Làm dày và ấm heart floral.
• Tạo sắc thái spicy–sweet mềm, không gắt.
• Kết nối floral với balsamic/amber.
• Phối hợp đẹp với lilac, hyacinth, rose, tuberose, cassia, balsams (Peru, Tolu), gums, ionones, và nhiều fruity accords (apple, apricot, peach, plum, raspberry).


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral cổ điển, floral–spicy, oriental floral
Soap & personal care: mùi hoa ấm, bền
Blending material: modifier & body-builder cho floral
Educational perfumery: học về cinnamic derivatives & floral construction


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cinnamyl Alcohol

  • Product / SKU: 2SV00105

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng nhạt; có thể đông khối khi nguội

  • Mùi: Sweet balsamic floral; hyacinth; lilac; warm aromatic–floral; slightly spicy-cinnamon

  • Boiling point: 482°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 1.044

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 93°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng