Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CHAMPACA FLEURESSENCE

CHAMPACA FLEURESSENCE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CHAMPACA FLEURESSENCE

Narcotic Floral · Creamy Yellow Flower · Balsamic Green


Về nguyên liệu

Champaca Fleuressencefragrance compound tái hiện mùi hoa champaca (Michelia/Magnolia champaca) – một trong những loài hoa phương Đông nổi tiếng với sắc thái hoa vàng narcotic, kem, balsamic và xanh nhẹ. Hương vừa ngọt dày, vừa có độ xanh thanh ở nền, tạo cảm giác xa hoa, gợi cảm và rất “high floral”.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Hoa vàng champaca nở trong đêm ấm – kem mịn, ngọt say, xanh nhẹ và đầy mê hoặc.”

Trong điều hương, Champaca thường được dùng để làm trái tim hoa (floral heart), mang lại chiều sâu narcotic và cá tính Á Đông rõ nét.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Narcotic · Balsamic

Cảm nhận chính:

Champaca – jasmine – narcotic – linalool – balsamic – orchid – woody – muguet – fruity/citrus rất nhẹ – green.

Vai trò trong công thức:

Heart Note – Narcotic Floral Signature

Champaca Fleuressence giúp:
• Tạo trái tim hoa vàng dày, gợi cảm.
• Mang sắc thái narcotic nhưng mượt, không gắt.
• Làm giàu các cấu trúc oriental floral, floral amber, chypre hiện đại.
• Phối hợp đẹp với jasmine, ylang-ylang, orange blossom, tuberose, sandalwood, benzoin, vanilla, amber bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: oriental floral, floral amber, narcotic floral
Artistic perfumery: hoa vàng phương Đông, chiều sâu cảm xúc
Floral heart building: tăng độ dày và cá tính
Educational perfumery: học về narcotic florals & yellow-flower accords


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Champaca Fleuressence

  • Product / SKU: 6NJ09072

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu màu vàng → nâu (sẫm dần theo thời gian)

  • Mùi: Champaca; jasmine; narcotic; linalool; balsam; solvent; orchid; wood; muguet; light fruit; citrus; green

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 0 (theo MSDS)

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng