Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CINNAMYL ACETATE

CINNAMYL ACETATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CINNAMYL ACETATE

Sweet Spicy · Floral · Balsamic Fruity


Về nguyên liệu

Cinnamyl Acetatefragrance compound mang mùi ngọt – cay – hoa – balsamic, gợi liên tưởng đến cinnamon nhẹ, hoa lilac, hyacinth, rose và mật ong. So với cinnamyl alcohol, bản acetate mượt hơn, mềm hơn, ít sắc cạnh, rất hữu ích như modifier cho các cấu trúc floral–spicy và fruity–balsamic.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Gia vị quế ngọt dịu quyện cùng hoa tím và mật ong — mềm, ấm và đầy chiều sâu.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Spicy · Balsamic · Fruity

Cảm nhận chính:

Quế ngọt dịu – hoa lilac/hyacinth – rose – mật ong – balsamic – fruity nhẹ.

Vai trò trong công thức:

Heart / Modifier – Floral–Spicy Enhancer

Cinnamyl Acetate giúp:
• Làm mượt và làm đầy heart floral.
• Tạo sắc thái spicy–sweet nhẹ, không gắt.
• Làm cầu nối giữa floral và balsamic/amber.
• Phối hợp đẹp với lilac, hyacinth, rose, mimosa, honey notes, benzyl acetate, methyl cinnamate, sandalwood, ambrette seed.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral–spicy, floral balsamic
Fruity & gourmand florals: apple, apricot, berry, peach, vanilla
Blending material: modifier cho cinnamyl alcohol & cinnamon family
Educational perfumery: học về cinnamic derivatives & floral modifiers


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cinnamyl Acetate

  • Product / SKU: 3SQ00109

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng rơm nhạt

  • Mùi: Sweet woody floral spicy balsamic; mild cinnamon; slightly floral–fruity

  • Boiling point: 265°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 1.057

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng