Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
OUD NATURAL

OUD NATURAL

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

OUD NATURAL R35159

Woody · Animalic · Resinous Depth


Về nguyên liệu

OUD NATURAL R35159 là một nguyên liệu oud tự nhiên do Robertet phát triển, tái hiện sắc thái gỗ trầm sâu – nhựa – khói nhẹ – animalic tinh tế, mang cảm giác cổ điển, trầm mặc và có chiều sâu nội tâm rõ rệt.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Thớ gỗ trầm sẫm màu, ấm, hơi khói, phủ nhựa và bóng tối – chậm, sâu và rất ‘thiền’.”

Đây là loại oud thiên về woody–resinous tự nhiên, không ngọt, không gourmand, phù hợp cho các cấu trúc nghiêm túc và giàu chiều sâu.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Oud · Resinous · Animalic

Cảm nhận chính:

Gỗ trầm – nhựa – khói nhẹ – khô – hơi animalic – tối – sâu.

Vai trò trong công thức:

Base Note / Fixative / Depth Builder

OUD NATURAL R35159 giúp:
• Tạo nền trầm sâu, kéo dài cấu trúc mùi.
• Mang sắc thái oud tự nhiên, không “synthetic oud”.
• Tăng cảm giác nghi lễ, trầm tĩnh và chiều sâu nội tâm.
• Kết hợp đẹp với amber, incense, leather, spices, rose, saffron.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: oud, oriental, incense, woody–amber
Artistic perfumery: mùi nghi lễ, trầm – tối – sâu
Home fragrance: nến trầm, không gian thiền, thiêng
Experimental perfumery: cấu trúc cần oud tự nhiên có độ chân thật


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – Robertet, 9 trang)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: OUD NATURAL R35159

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-OUD-2406

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Vàng nhạt → hổ phách

  • Mùi: Woody – oud – resinous – animalic

  • Flash point: > 80°C

  • Relative density (20°C): 0.9885 – 1.0085

  • Boiling point: > 35°C

  • Solubility in water: Không tan

  • UN Number: UN3082

  • Transport class: Class 9 – Miscellaneous Dangerous Substances

  • Marine pollutant: Yes


Thành phần đặc trưng (Section 3 – MSDS)

Một số thành phần góp phần tạo profile oud tự nhiên:

α-Santalol / β-Santalol (1–5%) – woody creamy depth
β-Caryophyllene (1–5%) – spicy woody resinous
Cedrol (1–5%) – dry cedar–woody
α / δ-Guaiene (1–5%) – oud marker, woody animalic
α / β-Cedrene (0.1–5%) – dry woody backbone
Nerolidol (trans) (1–5%) – woody floral soft fixative
p-Cymene, d-Limonene, Terpineol, Bisabolene… – hỗ trợ sắc thái resinous–woody

→ Công thức giàu sesquiterpenes & woody alcohols, tạo độ sâu, độ khô và cảm giác oud tự nhiên rất rõ.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo GHS – MSDS)

GHS Classification:

GHS07 – Irritant / Skin Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard

Hazard Statements:

H316 – Gây kích ứng da nhẹ
H317 – Có thể gây phản ứng dị ứng da
H333 – Có hại nếu hít phải
H400 / H410 – Rất độc với sinh vật thủy sinh, tác động lâu dài
H227 – Chất lỏng dễ cháy

Lưu ý sử dụng:

• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi đậm đặc
• Đeo găng & thao tác nơi thoáng khí
• Tránh xả vào môi trường nước
• Bắt buộc kiểm tra IFRA khi dùng cho sản phẩm lưu hương trên da


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Tránh nhiệt độ cao & chất oxy hóa mạnh
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh tiếp xúc kéo dài với nhựa PVC
• Vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis
• Technical Data Sheet (nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: Robertet – Grasse, France


Cam kết từ MetaScent

OUD NATURAL R35159 được MetaScent tuyển chọn như một oud tự nhiên có chiều sâu thật sự, mang tinh thần trầm – tĩnh – thiêng, dành cho những nhà sáng tạo tìm kiếm chiều sâu cảm xúc thay vì sự phô trương.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng