Fresh · Cooling · Green Aromatic
Mint Leaves V-933-785 là hợp chất hương (fragrance compound) được thiết kế để mô phỏng sắc thái lá bạc hà tươi: mát lạnh, xanh giòn, the khỏe nhưng vẫn có chiều sâu thảo mộc nhẹ.
Khác với tinh dầu bạc hà tự nhiên vốn rất sắc và có độ “burning sensation”, phiên bản mô phỏng này cho cảm giác mát – sạch – dễ chịu hơn, đồng thời ổn định và dễ kiểm soát trong công thức.
Trong điều hương, Mint Leaves được xem như “luồng khí mát xuyên ánh sáng” — mở không gian, hồi sinh khứu giác và mang lại độ tươi sống đầy năng lượng.
Aromatic · Green · Fresh
Mát lạnh – xanh giòn – sạch – the nhẹ – tươi sáng – cảm giác “cooling”.
Top Note / Cooling Modifier
Mint Leaves giúp:
• Tạo hiệu ứng lạnh – mát – kích hoạt tức thì.
• Làm sáng các cấu trúc citrus, aromatic và green.
• Cân bằng những công thức quá ngọt hoặc quá nặng.
• Kết hợp tốt với eucalyptus, rosemary, basil, citrus, aldehydes và watery-floral.
• Fine fragrance: fresh aromatic, green, sporty, energizing blends
• Home fragrance: nến, xịt phòng, reed diffuser
• Personal care: shampoo, shower gel, deodorizing blends
• Wellness scent: tạo cảm giác tỉnh táo – phấn chấn
Mint Leaves thường được dùng như nốt bổ trợ tạo “luồng khí mát” chứ không đứng solo.
(Trích từ MSDS)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp — không có CAS đơn lẻ cho toàn nguyên liệu
Batch / Lot: MS-MN-2403
Dạng: Dung dịch — hơi nhớt nhẹ
Mùi: Bạc hà mô phỏng — mát, xanh, aromatically cool
Tỷ trọng (20°C): 1,0080 – 1,0280
Flash point: ≥ 100°C
Điểm sôi: > 35°C
Độ tan / nước: Không xác định
(Chỉ là các chất được khai báo — không phải công thức đầy đủ)
| Thành phần | CAS | Tỷ lệ | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| d-Carvone | 2244-16-8 | 0.1–1% | Minty–herbal · H317, H313, H401 |
| Menthone | 10458-14-7 | 0.1–1% | Minty cool · H315, H317, H303 |
| TRIPLAL (2,4-Dimethyl-3-cyclohexen-1-carboxaldehyde) | 68039-49-6 | 0.1–1% | Green aldehydic · H315, H317, H303, H411 |
| Isomenthone | 491-07-6 | 0.1–1% | Cooling minty · H315, H317 |
| d-Limonene | 5989-27-5 | 0.1–1% | Citrus brightener · H304, H226, H315, H317, H400 |
| → Nhóm minty ketones + aldehydes tạo hiệu ứng “cooling green” đặc trưng. |
(Theo phân loại GHS trong MSDS)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard
H227 – Combustible liquid
• Có thể gây kích ứng da & mắt (H315, H319).
• Có thể gây mẫn cảm da (H317).
• Độc với môi trường nước (H401, H411).
• Tránh hít phải dạng đậm đặc.
• Tránh nguồn lửa, bề mặt nóng (dù flash point cao ≥ 100°C).
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng.
👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
• Giữ trong bao bì chuyên dụng để hạn chế oxy hóa và biến tính
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Với MetaScent, mỗi nguyên liệu là một “ngôn ngữ cảm xúc”. Mint Leaves V-933-785 được chuẩn hóa để kết nối khoa học điều hương với trải nghiệm nghệ thuật, dành cho những người sáng tạo yêu thích sắc thái tươi – mát – sống động.
For professional perfumery use only.