Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CETALOX

CETALOX

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CETALOX

Ambergris · Dry Woody · Mineral Orris-like


Về nguyên liệu

Cetaloxfragrance compound nổi tiếng trong nhóm ambergris hiện đại, mang sắc thái khô – gỗ – khoáng – orris root, rất sạch, tinh tế và bền mùi vượt trội. Đây là nguyên liệu then chốt để tạo cảm giác “skin-scent”, vừa gần da vừa có chiều sâu trầm lắng, thường được dùng như xương sống cho base amber/woody.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Hổ phách khô pha khoáng sạch và rễ orris — tĩnh, sâu, rất hiện đại.”

Cetalox không phô trương; nó kết nối và giữ cấu trúc, giúp mùi hương đứng dáng lâu dài với hiệu ứng da thịt sạch.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Amber · Woody · Mineral

Cảm nhận chính:

Ambergris khô – woody sạch – khoáng – orris root – musky rất nhẹ.

Vai trò trong công thức:

Base Note – Ambergris Backbone & Fixative

Cetalox giúp:
• Tạo nền ambergris khô, sạch và bền.
• Mang hiệu ứng skin-scent hiện đại.
• Cố định và làm mượt tổng thể cấu trúc.
• Phối hợp rất tốt với woody ambers (Cedramber), musks (Celestolide), iris/orris, citrus cologne, chypre, oriental hiện đại.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: ambergris, woody amber, minimalist perfumes
Skin-scent compositions: mùi gần da, sạch, tinh tế
Base construction: xương sống bền mùi cho base
Educational perfumery: học về ambergris synthetics & fixative behavior


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cetalox

  • Product / SKU: 1UW13850

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Tinh thể / khối rắn (crystalline solid, solid mass nature)

  • Mùi: Ambergris dry woody mineral; orris root nuance

  • Boiling point: 106°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt tinh thể/dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, khô, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh ẩm (đối với dạng tinh thể)


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng