Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CELESTOLIDE

CELESTOLIDE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CELESTOLIDE

Clean Musk · Powdery · Soft Sweet Warmth


Về nguyên liệu

Celestolide là một fragrance compound thuộc nhóm polycyclic musk, nổi tiếng với mùi musk sạch – phấn mềm – ngọt nhẹ – hơi plastic hiện đại. Đây là loại musk dễ dùng, dễ hòa nhập, mang cảm giác sạch sẽ, ấm áp và thân da (skin-like), được sử dụng rộng rãi trong cả fine fragrance lẫn mỹ phẩm chăm sóc cá nhân.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Làn da sạch, ấm, hơi phấn — mềm mại, hiện đại và rất dễ ở cùng.”

Celestolide thường không đứng một mình, mà đóng vai trò làm thân mùi, kéo dài hương và làm mượt tổng thể.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Musky · Powdery · Clean

Cảm nhận chính:

Musk sạch – phấn mềm – ngọt nhẹ – animalic rất nhẹ – plastic hiện đại.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Clean Musk Body & Fixative

Celestolide giúp:
• Tạo thân mùi musk sạch, mềm và hiện đại.
• Kéo dài hương và tăng độ bền cho công thức.
• Làm mượt các cấu trúc floral, fruity, citrus.
• Phối hợp rất tốt với transparent florals, citrus cologne, leather, chypre, fruity (strawberry, raspberry), caramel, chocolate.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: musky–clean, floral musks, modern cologne
Soap & personal care: mùi sạch, bền, thân thiện
Skin-scent compositions: musk “da sạch”
Educational perfumery: học về polycyclic musks & fixative behavior


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Celestolide

  • Product / SKU: 1XY00101

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Tinh thể / khối rắn màu trắng (colourless–white crystals, solid mass nature)

  • Mùi: Warm sweet musk; rich; sour animalic nuance; flat powdery; slightly plastic

  • Boiling point: 308°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 94°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt tinh thể/dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh ẩm (đối với dạng tinh thể)


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng