Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CASTOREUM SYNTHETIC

CASTOREUM SYNTHETIC

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CASTOREUM SYNTHETIC

Animalic · Leathery · Smoky Balsamic


Về nguyên liệu

Castoreum Syntheticfragrance compound tái hiện sắc thái castoreum theo hướng animalic–leathery–khói–balsamic, mang chiều sâu trầm tối nhưng ổn định và kiểm soát tốt hơn so với nguồn tự nhiên. Nguyên liệu này cho cảm giác da thuộc cổ, nhựa balsam, phenolic nhẹ và khói, rất phù hợp để xây dựng nền leather/chypre hiện đại lẫn cổ điển.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Da thuộc ấm, nhựa balsam và khói mịn — trầm, dày và có lực.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Animalic · Leathery · Balsamic · Smoky

Cảm nhận chính:

Animal – da thuộc – balsam – phenolic – khói – spice nền.

Vai trò trong công thức:

Base Note – Leather & Animalic Builder / Fixative

Castoreum Synthetic giúp:
• Định hình leather/animalic base rõ ràng và ổn định.
• Tăng chiều sâu trầm tối, tạo “trọng lượng” cho mùi.
• Hoạt động như fixative, giúp base bám và liền khối.
• Phối hợp đẹp với birch tar, cade oil, labdanum, oakmoss, patchouli, tobacco, chypre bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: leather, chypre, animalic woody
Artistic perfumery: mùi bản năng, da thuộc, khói
Base construction: nền da – balsam – smoke
Educational perfumery: học về animalic synthetics & leather accords


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Castoreum Synthetic

  • Product / SKU: 6UP07515

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Khối sệt / bán lỏng sẫm màu (dark brown viscous semi liquid–paste)

  • Mùi: Strong warm leather, animalic, phenolic, tarry, smoky

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 93.33°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
Chỉ sử dụng liều rất thấp trong công thức
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt vật liệu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng