Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CASHMERE MUSK FLEURESSENCE

CASHMERE MUSK FLEURESSENCE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CASHMERE MUSK FLEURESSENCE

Soft Musk · Woody Floral · Clean Skin-like Warmth


Về nguyên liệu

Cashmere Musk Fleuressence là một fragrance compound mang sắc thái musk mềm – woody floral – sạch và ấm, gợi cảm giác da thịt, vải cashmere, thân nhiệt rất rõ. Đây là mùi musk hiện đại, dễ yêu, không “động vật”, không phấn quá mức, phù hợp cho cả phong cách unisex và skin-scent.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Làn da sạch trong chiếc áo len cashmere — ấm, mềm, thân mật và rất gần.”

Trong điều hương, Cashmere Musk Fleuressence thường được dùng để xây thân mùi (body), làm mượt chuyển động từ heart xuống base và tạo hiệu ứng clean–musky kéo dài.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Musky · Woody Floral · Clean

Cảm nhận chính:

Musk mềm – woody floral – linalool nhẹ – spice dịu – sạch – skin-like.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Musky Body Builder

Cashmere Musk Fleuressence giúp:
• Tạo thân mùi êm, sạch và hiện đại.
• Mang cảm giác skin-scent, dễ ở cùng.
• Làm mượt các cấu trúc floral, green, fresh.
• Phối hợp đẹp với white florals, green notes, marine, woody musks, amber nhẹ, soap accords.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: musky–woody, clean floral, unisex
Soap & personal care: mùi sạch, bền, dễ chịu
Skin-scent compositions: mùi “da sạch” hiện đại
Educational perfumery: học về modern musks & body-building materials


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cashmere Musk Fleuressence

  • Product / SKU: 6XB09681

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng nhạt (solid mass nature)

  • Mùi:

    • Top: Heavy Iceberg

    • Heart: Musk · Linalool · Spice

    • Base: Musk · Linalool · Iceberg · Herb

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 0 (theo MSDS)

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng