Neutral · Soft · Emotional Bonding
Bonding Factor là một fragrance compound được thiết kế để tác động ở tầng cảm xúc, không nhằm tạo mùi nhận diện rõ ràng. Ở liều rất thấp, nguyên liệu này gần như không mùi, nhưng góp phần tạo cảm giác an tâm, gắn kết, thư giãn và dễ chịu khi ở gần.
Theo mô tả kỹ thuật của nhà sản xuất, Bonding Factor:
“Evokes feelings of contentment, reductions in anxiety, and feelings of calmness and security when in the company of the mate.”
Mùi hương (cảm nhận rất tinh tế):
“Một nền không gian êm dịu – nơi mùi hương trở nên dễ ở cùng, mềm và thân thiện hơn theo thời gian.”
Bonding Factor hoạt động như một chất hoàn thiện trải nghiệm, làm mùi hương “dễ chạm” về mặt cảm xúc.
Neutral · Soft · Emotional Modifier
Rất nhẹ – gần như không mùi – mềm – ấm – trấn an – an toàn.
Modifier / Emotional Fixative
Bonding Factor giúp:
• Tạo cảm giác gắn kết và an tâm tổng thể.
• Làm mùi hương trở nên “dễ ở cùng” khi drydown.
• Giảm cảm giác sắc, gắt hoặc căng thẳng của công thức.
• Phù hợp cho skin-scent, intimate scent, musky–soft, floral nhẹ.
Liều lượng khuyến nghị:
0.01% trong compound
Tối đa 0.1 – 1% (w/w) → 1–10 g / kg (hoặc lít) perfume compound
→ Đảm bảo hoạt chất ≤ 1 ppm, là ngưỡng thẩm mỹ chấp nhận được.
• Fine fragrance: skin scent, intimate, soft musky
• Artistic perfumery: mùi gắn kết, mùi “ở cùng ai đó”
• Functional perfumery: thư giãn, giảm căng thẳng
• Educational perfumery: nghiên cứu mối liên hệ mùi hương & cảm xúc
(Trích MSDS – PerfumersWorld)
INCI name: Fragrance
Trade name: Bonding Factor
Product / SKU: BON06021
CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)
HS Code: 3302.9
Dạng: Chất lỏng hơi sánh / khối mềm (solid mass nature)
Màu: Không màu
Mùi: Gần như không mùi; soft, neutral
Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)
Vapor density (air = 1): > 1
Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)
Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định
Flash point (CC): 0 (không xác định trong MSDS)
Cam kết thành phần:
• Không chứa Ethyl Alcohol
• Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
• Không chứa các phthalates khác
(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)
Health: 1
Flammability: 3
Reactivity: 0
• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm
• Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
• Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường giúp cuốn dầu hiệu quả
• Nuốt phải: Súc miệng với nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
• Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần
• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Ghi rõ liều lượng khi pha chế để tránh vượt ngưỡng khuyến nghị
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand
For professional perfumery use only.