Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
BENZYL BUTYRATE

BENZYL BUTYRATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

BENZYL BUTYRATE

Fruity · Floral · Juicy Sweetness


Về nguyên liệu

Benzyl Butyrate là một fragrance compound mang sắc thái trái cây chín – hoa trắng – ngọt mọng, với cảm giác rất “juicy” và có độ dày mùi rõ rệt. Đây là ester thường được dùng để làm tròn và làm chín các accord fruity–floral, đặc biệt là jasmine, tuberose, ylang-ylang, muguet và các mùi trái cây như đào, mận, lê.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Trái cây chín mọng hòa vào bó hoa trắng ngọt — dày, juicy và rất gợi vị.”

Benzyl Butyrate không sắc cạnh; nó mang tính mềm, tròn và lan tỏa, giúp mùi hương trở nên đầy đặn và hấp dẫn hơn.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Fruity · Floral · Sweet

Cảm nhận chính:

Trái cây chín – plum/pear – hoa trắng – jasminic – ngọt – juicy.

Vai trò trong công thức:

Heart Note / Fruity–Floral Builder

Benzyl Butyrate giúp:
• Làm dày và làm chín các accord fruity–floral.
• Tăng cảm giác juicy và “edible” cho mùi trái cây.
• Hỗ trợ mạnh cho jasmine, tuberose, ylang-ylang.
• Làm mượt chuyển tiếp giữa floral và gourmand nhẹ.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fruity–floral, white floral, narcotic floral
Fruity accords: plum, pear, peach, apricot, berry
Soap & cosmetic fragrances: tăng độ ngọt và độ bám
Educational perfumery: học về ester fruity–floral


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Benzyl Butyrate

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary fragrance compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Batch / Lot: MS-BBB-2601

  • Dạng: Chất lỏng không màu

  • Mùi: Sweet-fruity aromatic, jasmin heavy; fruity-floral (plum/pear-like)

  • Boiling point: 240°C

  • Specific gravity (25°C): ~1.01

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 107°C

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; có thể dùng sữa không đường để cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa điện
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh ánh sáng trực tiếp kéo dài


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Benzyl Butyrate được MetaScent tuyển chọn như một ester fruity–floral làm đầy cấu trúc, mang lại cảm giác chín mọng, ngọt ngào và lan tỏa. Đây là nguyên liệu lý tưởng để tạo sự hấp dẫn và độ “juicy” tự nhiên cho các sáng tạo floral và fruity hiện đại.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng