Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CEDRAMBER

CEDRAMBER

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CEDRAMBER

Woody Amber · Dry Earthy · Modern Leather Warmth


Về nguyên liệu

Cedramberfragrance compound mang sắc thái woody–amber–khô–đất, kết hợp giữa cảm giác gỗ tuyết tùng hiện đạiambergris khô, cho mùi hương rắn rỏi, sạch, rất “đàn ông” nhưng vẫn tinh tế. Đây là nguyên liệu được dùng rộng rãi để xây dựng nền gỗ–amber hiện đại, đặc biệt hiệu quả trong các cấu trúc leather, amber, oriental nam tính.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Gỗ khô ấm pha ambergris — sạch, chắc, hiện đại và rất bền.”

Cedramber nổi tiếng với khả năng tạo khung xương cho base, giữ mùi tốt và giúp công thức đứng dáng rõ ràng.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Amber · Dry Earthy

Cảm nhận chính:

Gỗ khô – ambergris – earthy – vetiver-like – sạch – hơi leathery.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Woody Amber Backbone & Fixative

Cedramber giúp:
• Xây dựng base woody–amber chắc và hiện đại.
• Tăng độ bền và độ khuếch tán có kiểm soát.
• Mang cảm giác khô, sạch, không ngọt.
• Phối hợp rất tốt với leather accords, labdanum, castoreum, methyl ionone, vetiver, patchouli, amber bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody–amber, leather, oriental nam tính
Modern masculine perfumes: cấu trúc sạch, bền, rõ nét
Base construction: khung xương gỗ–amber
Educational perfumery: học về woody-amber synthetics & diffusion


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cedramber

  • Product / SKU: 3WW00097

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng rơm nhạt (solid mass nature)

  • Mùi: Woody ambergris, dry, earthy, vetiver-like

  • Boiling point: 268°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): ~0.971

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng