Narcotic Floral · Honeyed · Green Phenolic
Cassie Fleuressence là fragrance compound tái hiện mùi hoa cassie (Acacia farnesiana) với sắc thái hoa nặng – narcotic – mật ong – phenolic – xanh cỏ, giàu chiều sâu và rất “cổ điển”. Mùi hương có độ dày, ấm và hơi tối, không trong trẻo; mang cảm giác hoa vàng mật ong, phấn nhẹ, thảo mộc xanh và một chút clove–violet.
Mùi hương gợi cảm giác:
“Bó hoa vàng nặng hương mật ong trong không khí ấm — dày, gây nghiện và rất cổ điển.”
Trong điều hương, Cassie thường được dùng liều thấp để làm giàu heart floral, tăng độ dày và cá tính cho cấu trúc.
Floral · Narcotic · Honeyed · Green
Hoa cassie – mật ong – narcotic – phenolic – xanh cỏ – fruity-floral – woody nền.
Heart Note – Floral Depth Enhancer
Cassie Fleuressence giúp:
• Làm dày và nặng heart floral.
• Mang sắc thái honeyed–narcotic rất đặc trưng.
• Tạo cá tính cổ điển cho floral & chypre.
• Phối hợp đẹp với jasmine, narcissus, violet leaf, ylang-ylang, orange blossom, oakmoss, chypre bases, amber.
• Fine fragrance: floral cổ điển, chypre, narcotic floral
• Artistic perfumery: mùi hoa vàng, ký ức, chiều sâu
• Blending material: làm giàu và tạo “trọng lượng” cho heart
• Educational perfumery: học về narcotic florals & phenolic nuances
(Trích MSDS – PerfumersWorld)
INCI name: Fragrance
Trade name: Cassie Fleuressence
Product / SKU: 6NI09419
CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)
HS Code: 3302.9
Dạng: Chất lỏng dầu màu vàng → nâu (sẫm dần theo thời gian)
Mùi: Cassie floral; sweet, heavy, narcotic; herbaceous green; phenolic; fruity-floral; woody
Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)
Vapor density (air = 1): > 1
Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)
Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol & một số dầu cố định
Flash point (CC): 0 (theo MSDS)
Thành phần & dung môi (theo MSDS):
• Không chứa Ethyl Alcohol
• Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
• Không chứa các phthalates khác
(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)
Health: 1
Flammability: 3
Reactivity: 0
• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm
• Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
• Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
• Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
• Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy
• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand
For professional perfumery use only.