Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CARYOPHYLLENE ACETATE

CARYOPHYLLENE ACETATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CARYOPHYLLENE ACETATE

Woody · Fresh-Green · Soft Fruity Fixative


Về nguyên liệu

Caryophyllene Acetatefragrance compound mang mùi woody tươi – xanh nhựa – hơi fruity nhẹ, có cảm giác sap-like (nhựa cây) và rất êm. So với caryophyllene thuần, bản acetate mượt hơn, ít cay, dễ hòa nhập và đặc biệt hữu ích như chất cố định (fixative) cho các cấu trúc gỗ–xanh hiện đại.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Nhựa cây tươi trên nền gỗ sạch — xanh, mượt và bền bỉ.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Green · Fresh Fruity

Cảm nhận chính:

Woody tươi – xanh nhựa – fruity rất nhẹ – sạch – tenacious.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Woody Fixative & Blender

Caryophyllene Acetate giúp:
• Tăng độ bền mùi cho các cấu trúc woody–green.
• Làm mượt chuyển động giữa top xanh và base gỗ.
• Giữ cảm giác tươi, không nặng, không khói.
• Phối hợp tốt với gums, woods, tea notes, green aromatics, và dùng hiệu quả trong soap perfumes.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody–green, modern fresh woods
Soap & personal care: mùi sạch, bền, không gắt
Blending material: cố định & làm mượt cấu trúc
Educational perfumery: học về fixative gỗ tươi & acetate esters


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Caryophyllene Acetate

  • Product / SKU: 3WI03465

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng hơi sánh, không màu → vàng rất nhạt

  • Mùi: Mild fruity-woody; fresh-green, sap-like; quite tenacious

  • Boiling point: 149°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0.99

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol

  • Flash point (CC): 93.33°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng