Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CADE OIL RECTIFIED

CADE OIL RECTIFIED

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CADE OIL RECTIFIED

Smoky · Tarred Wood · Leathery Incense


Về nguyên liệu

Cade Oil Rectified là một fragrance compound thuộc nhóm tar & smoke, mang mùi khói – nhựa gỗ – da thuộc – resinous, được tinh chế (rectified) để cho mùi khói mịn hơn, ít sắc xăng dầu so với Birch Tar Oil. Hương thơm gợi cảm giác nghi lễ, lửa trại, nhà thờ, khói hương, rất đặc trưng và có chiều sâu tâm linh.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Khói nghi lễ trong không gian cổ kính — da thuộc, nhựa gỗ, lửa trại và tĩnh lặng.”

Cade Oil Rectified rất mạnh; luôn cần pha loãng trước khi dùng để tránh lấn át toàn bộ công thức.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Smoky · Woody · Leathery · Incense

Cảm nhận chính:

Khói mịn – tarred wood – da thuộc – resinous – hơi medicinal.

Vai trò trong công thức:

Base Note – Smoke & Leather Accent

Cade Oil Rectified giúp:
• Tạo hiệu ứng smoky / burnt / leather rất rõ.
• Mang chiều sâu nghi lễ và tính gothic cho mùi hương.
• Làm nền cho các cấu trúc leather, chypre, incense, Russian leather.
• Phối hợp tốt với labdanum, thyme, origanum, clove, cassia, pine, tea tree, medicinal bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: leather, chypre, incense, smoky woody
Artistic perfumery: mùi nghi lễ, khói – lửa – ký ức
Functional perfumery: disinfectant-style, medicinal smoky
Educational perfumery: học về tar & smoke materials


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cade Oil Rectified

  • Product / SKU: 7TW00076

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu màu nâu cam → đen

  • Mùi: Resinous smoky; finer smoke than Birch Tar; less petrol-like

  • Boiling point: 184°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 1.002

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 93°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
Luôn pha loãng trước khi thử mùi
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường giúp cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng