Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
BUTYL SALICYLATE

BUTYL SALICYLATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

BUTYL SALICYLATE

Sweet · Medicinal · Wintergreen Floral


Về nguyên liệu

Butyl Salicylate là một fragrance compound mang sắc thái ngọt thơm – medicinal – wintergreen nhẹ – hơi balsamic, rất đặc trưng của nhóm salicylate. Mùi không ồn ào nhưng có “xương”, thường được dùng để làm nền floral cổ điển, tăng độ bền và tạo chiều sâu ấm–thuốc nhẹ.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Hương ngọt thuốc nhẹ hòa cùng hoa và cỏ khô — mềm, ấm và có chiều sâu cổ điển.”

Trong công thức, Butyl Salicylate hoạt động tốt như blender & fixative, giúp các nốt floral bám và liền khối hơn.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Balsamic · Medicinal

Cảm nhận chính:

Ngọt thơm – medicinal – wintergreen nhẹ – floral mềm – balsamic.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Floral Blender & Fixative

Butyl Salicylate giúp:
• Làm mượt và liên kết các nốt floral.
• Tăng độ bền mùi cho heart/base.
• Mang sắc thái medicinal–green rất tinh tế.
• Phối hợp đẹp với orchid, clover, carnation, wallflower, fougère, cũng như grape/root-beer facets.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral cổ điển, fougère, floral–green
Cosmetic fragrances: soap, lotion, cream (mùi êm, bền)
Blending material: làm nền ngọt–thuốc nhẹ cho heart/base
Educational perfumery: học về salicylates & fixative behavior


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Butyl Salicylate

  • Product / SKU: 3OH00073

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng rơm nhạt

  • Mùi: Sweet aromatic, medicinal, slightly-fruity wintergreen

  • Boiling point: 260°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 1.01 – 1.01

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol

  • Flash point (CC): 100°C

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Butyl Salicylate được MetaScent tuyển chọn như một salicylate blender cổ điển, mang lại sự mềm mại, chiều sâu medicinal tinh tế và độ bền cho mùi hương. Đây là nguyên liệu đáng tin cậy để xây dựng floral & fougère có cấu trúc vững và cảm giác êm dịu.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng