Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CASSIA ESSENTIAL OIL

CASSIA ESSENTIAL OIL

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CASSIA ESSENTIAL OIL

Spicy · Sweet-Aromatic · Cinnamon Resinous


Về nguyên liệu

Cassia Essential Oil là nguyên liệu thuộc nhóm spicy–aromatic, mang mùi quế ngọt đậm, ấm, resinous và balsamic, rất giàu năng lượng và có tính nhận diện cao. So với cinnamon bark, cassia thường ngọt hơn, dày hơn và “nóng” hơn, tạo cảm giác ấm áp – lễ hội – orientalist rất rõ.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Vỏ quế nâu đậm đang ấm lên trên lửa — cay ngọt, resinous và đầy không khí lễ hội.”

Trong điều hương, Cassia thường được dùng liều thấp để tạo điểm nhấn cay–ngọt, tăng chiều sâu và sự ấm áp cho cấu trúc.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Spicy · Sweet-Aromatic · Balsamic

Cảm nhận chính:

Quế ngọt – cay ấm – resinous – balsamic – hơi medicinal.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Spicy Accent

Cassia Essential Oil giúp:
• Tạo điểm nhấn spicy–sweet rất rõ ràng.
• Mang cảm giác ấm áp, lễ hội, orientalist.
• Làm giàu các cấu trúc oriental, gourmand spice, chypre.
• Phối hợp đẹp với clove, nutmeg, benzoin, vanilla, amber, woods, fruity accords (apple, berry, pear).


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: oriental, spicy–gourmand, chypre
Seasonal compositions: Christmas, winter spice
Artistic perfumery: mùi ký ức gia vị – bếp lửa
Educational perfumery: học về spicy materials & cinnamon family


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cassia Essential Oil

  • SKU: 7SV00091

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu màu hổ phách → nâu sẫm

  • Mùi: Strong sweet-aromatic, spicy-warm, cinnamon, resinous, balsamic

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): ~1.045

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol

  • Flash point (CC): 90°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
Khuyến nghị sử dụng liều thấp trong công thức
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng với nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng