Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CARROT SEED ESSENTIAL OIL 10% IN DPG

CARROT SEED ESSENTIAL OIL 10% IN DPG

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CARROT SEED ESSENTIAL OIL 10% IN DPG

Earthy · Rooty · Dry Woody Green


Về nguyên liệu

Carrot Seed Essential Oil 10% in DPG là phiên bản tiền pha loãng của tinh dầu hạt cà rốt trong DPG, giúp kiểm soát mùi và liều lượng tốt hơn khi pha chế. Mùi hương mang sắc thái đất ẩm – rễ cây – gỗ khô – xanh thảo mộc, rất đặc trưng và giàu tính “terroir”.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Đất nâu ẩm sau mưa, rễ cây và gỗ khô — mộc mạc, trầm tĩnh và sâu.”

Trong điều hương, Carrot Seed thường được dùng để tạo chiều sâu earthy–rooty, làm nền cho woody–floral hoặc chypre hiện đại, đồng thời giúp mùi hương trở nên chín chắn và có chiều sâu.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Earthy · Green

Cảm nhận chính:

Đất ẩm – rễ cây – gỗ khô – carrot seed – xanh thảo mộc – khô.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Earthy Depth Builder

Carrot Seed Essential Oil 10% in DPG giúp:
• Tạo nền earthy–rooty rõ ràng nhưng dễ kiểm soát.
• Tăng chiều sâu và độ “chín” cho cấu trúc mùi.
• Cân bằng các accord floral quá sáng hoặc fruity quá ngọt.
• Phối hợp đẹp với iris, violet, cedarwood, sandalwood, patchouli, vetiver, chypre bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody–floral, chypre, earthy modern
Artistic perfumery: mùi đất – rễ – ký ức thiên nhiên
Base building: tăng chiều sâu khô và trầm
Educational perfumery: học về earthy materials & rooty nuances


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Carrot Seed Essential Oil 10% in DPG

  • Product / SKU: 5IS07846

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Nồng độ: 10% Carrot Seed Oil trong DPG

  • Dạng: Chất lỏng / khối sánh (mixture)

  • Mùi: Dilution of carrot seed oil; earthy, dry, woody, green

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol

  • Flash point (CC): 0 (theo MSDS)

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng