Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CARAMEL FURANONE 0.003%

CARAMEL FURANONE 0.003%

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CARAMEL FURANONE 0.003%

Caramel · Burnt Sugar · Maple Gourmand


Về nguyên liệu

Caramel Furanone 0.003% là một fragrance compound mang mùi caramel cực mạnh, gợi đường cháy – maple – cà phê – kẹo bơ – butterscotch, với sắc thái gourmand đậm và “food-like” rất rõ. Ở nồng độ đã được tiền pha loãng 0.003%, nguyên liệu này cho phép kiểm soát tốt cường độ, tránh tình trạng quá tải ngọt hoặc cháy.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Đường nâu đang caramel hóa trên lửa — ngọt đậm, cháy nhẹ, ấm và gây nghiện.”

Trong điều hương, Caramel Furanone thường được dùng như accent cực mạnh, chỉ cần vết chấm rất nhỏ để tạo chiều sâu gourmand.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Gourmand · Sweet · Burnt Sugar

Cảm nhận chính:

Caramel – maple – đường cháy – cà phê – butterscotch – hơi roasted.

Vai trò trong công thức:

Base / Modifier – Gourmand Power Note

Caramel Furanone 0.003% giúp:
• Tạo hiệu ứng caramel–maple rất rõ chỉ với liều cực thấp.
• Làm giàu các cấu trúc gourmand, oriental, amber.
• Tăng chiều sâu “roasted / burnt sugar” cho base.
• Phối hợp tốt với vanilla, chocolate, coffee, tobacco, tonka, benzoin, balsamic notes.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: gourmand, amber, oriental sweet
Experimental perfumery: caramel & burnt sugar accords
Artistic perfumery: mùi ký ức đồ ngọt, cà phê, bếp lửa
Educational perfumery: học về ultra-potent sweet materials & dosage control


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Caramel Furanone 0.003%

  • Product / SKU: 5VE14325

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu trong, không màu → vàng nhạt

  • Mùi: Extremely sweet caramel, maple, burnt sugar, coffee

  • Boiling point: 184°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 1.032 – 1.052

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

  • Stability: Excellent

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
Chỉ sử dụng liều rất thấp trong công thức
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng