Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CABREUVA ESSENTIAL OIL

CABREUVA ESSENTIAL OIL

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CABREUVA ESSENTIAL OIL

Dry Woody · Sweet Balsamic · Soft Floral Wood


Về nguyên liệu

Cabreuva Essential Oil là tinh dầu gỗ có mùi khô – ngọt dịu – woody mềm, mang sắc thái balsamic nhẹ và floral thoảng, thường được so sánh với sự giao thoa giữa sandalwood, amyris và gỗ hoa khô.

Tinh dầu này được đánh giá cao nhờ cảm giác êm, tròn, không sắc, rất “dễ ở cùng”, phù hợp để xây dựng các nền gỗ thanh lịch hoặc làm mềm các cấu trúc floral–woody.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Gỗ khô ngọt dịu, hơi phấn, mang hơi thở ấm áp và trầm tĩnh.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Balsamic · Soft Floral

Cảm nhận chính:

Gỗ khô – ngọt dịu – woody mềm – balsamic nhẹ – floral thoảng.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base Note – Soft Woody Builder

Cabreuva Essential Oil giúp:
• Tạo nền gỗ mềm, tròn và êm.
• Làm dịu các cấu trúc woody hoặc floral sắc cạnh.
• Mang chiều sâu balsamic nhẹ, không nặng.
• Phối hợp đẹp với acacia, cassie, amber, muguet, lily of the valley, oriental woody accords.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody–floral, soft oriental
Base building: nền gỗ mềm, ấm, dễ dùng
Artistic perfumery: mùi gỗ trầm tĩnh, thanh lịch
Educational perfumery: học về soft woody & balsamic woods


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cabreuva Essential Oil

  • SKU: 7LW00863

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Nguồn gốc: Myrocarpus frondosus & Myrocarpus fastigiatus

  • Dạng: Chất lỏng sánh màu vàng nhạt

  • Mùi: Cabreuva wood, dry, sweet, woody

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): ~0.88

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Cam kết thành phần (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng