Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
BUTYL ISOVALERATE

BUTYL ISOVALERATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

BUTYL ISOVALERATE

Fruity · Estery · Juicy Green Sweetness


Về nguyên liệu

Butyl Isovalerate là một fragrance compound thuộc nhóm ester trái cây, mang mùi fruity chín – hơi caprylic – estery rõ, gợi liên tưởng đến apple, pear, pineapple và banana non. Mùi hương sáng, vui, dễ nhận diện và mang năng lượng rất “top note”.

Đây là nguyên liệu thường được dùng để tạo hiệu ứng trái cây mọng nước, giúp mùi hương trở nên juicy, edible và trẻ trung.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Miếng trái cây chín vừa cắt — ngọt nhẹ, mọng nước, tươi và rất sống.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Fruity · Estery · Green

Cảm nhận chính:

Trái cây chín – apple/pear – pineapple – estery – hơi caprylic – juicy.

Vai trò trong công thức:

Top Note – Fruity Brightener

Butyl Isovalerate giúp:
• Mở mùi nhanh, sáng và dễ nhận diện.
• Tăng cảm giác juicy, edible cho fruity accords.
• Làm mùi hương trẻ trung và thân thiện.
• Phối hợp tốt với apple, pear, banana, pineapple, berry, citrus, floral nhẹ.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fruity–floral, fruity fresh
Cosmetic & personal care: mùi trái cây sạch, vui
Experimental perfumery: xây dựng ester accords
Educational perfumery: học về ester volatility & fruity top notes


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Butyl Isovalerate

  • SKU: 4FD05871

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng nhạt (sẫm dần theo thời gian)

  • Mùi: Fruity, somewhat caprylic; estery; apple/pear-like

  • Boiling point: 174°C

  • Specific gravity (25°C): ~0.856

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong alcohol

  • Flash point (CC): 56°C

  • Tenacity: Kém (poor tenacity) – bay nhanh

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Dễ cháy — tránh nguồn lửa và tia lửa
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường giúp cuốn dầu tốt hơn
Nuốt phải: Súc miệng với nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh xa nguồn lửa trần


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Butyl Isovalerate được MetaScent tuyển chọn như một ester trái cây sáng và vui, mang lại cảm giác juicy, trẻ trung và dễ tiếp cận. Đây là nguyên liệu lý tưởng để xây dựng fruity top note sinh động, nhẹ nhàng và đầy năng lượng.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng