Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
AURANTIOL (METHYL ANTHRANILATE SCHIFF’S BASE)

AURANTIOL (METHYL ANTHRANILATE SCHIFF’S BASE)

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

AURANTIOL (METHYL ANTHRANILATE SCHIFF’S BASE)

Narcotic Floral · Orange Blossom · Sweet Heavy


Về nguyên liệu

Aurantiol là một Schiff’s base được tạo thành từ Methyl Anthranilate, nổi tiếng với mùi hoa cam – neroli – muguet – grape-like, ngọt, dày và có tính narcotic rõ rệt.
Đây là nguyên liệu kinh điển dùng để xây dựng các white floral đậm – hoa cam – honeysuckle – jasmine – tuberose theo phong cách cổ điển và oriental.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Một bó hoa cam nở rộ trong đêm nóng — ngọt dày, mê hoặc, hơi nho chín và rất ‘say’.”

Aurantiol không phải nốt nhẹ nhàng; nó mang tính trụ cột cảm xúc, tạo độ dày và độ quyến rũ rất đặc trưng.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

White Floral · Orange Blossom · Narcotic Floral

Cảm nhận chính:

Hoa cam – neroli – nho chín – ngọt dày – heavy floral – narcotic.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base Note – Floral Depth Builder

Aurantiol giúp:
• Tạo chiều sâu và độ “say” cho white floral.
• Làm dày và kéo dài tầng heart floral.
• Tăng sắc thái orange blossom / honeysuckle cổ điển.
• Phối hợp rất tốt với jasmine, tuberose, ylang-ylang, neroli, musks, amber.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: white floral, oriental floral, narcotic floral
Artistic perfumery: mùi hoa đêm, gợi cảm, đậm tính cảm xúc
Home fragrance: nến hoa trắng đậm, không gian sang trọng
Educational perfumery: học về Schiff base & floral construction


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Aurantiol – Methyl Anthranilate Schiff’s Base

  • CAS Number: Hỗn hợp (Schiff base)

  • HS Code: 3302.9

  • Batch / Lot: MS-AU-2406

  • Dạng: Chất lỏng rất sánh, dính (very viscous / sticky)

  • Màu: Vàng sáng (bright yellow)

  • Mùi: Neroli – orange blossom – muguet – grape – sweet heavy floral

  • Boiling point: 162°C

  • Specific gravity (25°C): ~1.0216

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 94°C

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở nồng độ đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; có thể dùng sữa không đường để cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng với nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa điện
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Do độ sánh cao, có thể làm ấm nhẹ (water bath gián tiếp) để dễ thao tác


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Cam kết từ MetaScent

Aurantiol được MetaScent tuyển chọn như một trụ cột của white floral cổ điển, mang sắc thái hoa cam ngọt dày, mê hoặc và giàu tính cảm xúc. Đây là nguyên liệu dành cho những sáng tạo cần độ sâu, độ say và vẻ đẹp hoa nở trong đêm.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng