Citrus · Waxy · Soapy · Sparkling
Molecule
Về nguyên liệu
ALDEHYDE C10 (Decanal) là một aliphatic aldehyde nổi bật với sắc thái citrus–waxy đặc trưng và hiệu ứng “sparkling” trong điều hương.
Mùi hương mở ra với cảm giác citrus sáng rõ – gợi liên tưởng đến vỏ cam, chanh và ánh sáng tươi sắc. Lớp hương phát triển nhanh theo hướng waxy–soapy đặc trưng của aldehyde, với undertone fatty nhẹ và chút nuance floral tinh tế. Tổng thể mang lại cảm giác rất “lifted” – sáng, lan tỏa nhanh và tạo hiệu ứng mở đầu đầy năng lượng.
ALDEHYDE C10 không chỉ là một nốt citrus – mà còn là một “sparkling enhancer” trong công thức, giúp tạo độ bùng sáng (lift), tăng tính diffusion và mang lại cảm giác aldehydic cổ điển. Đây là nguyên liệu quan trọng trong các cấu trúc aldehydic floral, citrus và classic compositions, nơi hiệu ứng “clean sparkle” đóng vai trò chủ đạo.
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
• Family Fragrance: Aldehydic · Citrus · Waxy
• Cảm nhận chính:
Citrus sáng, vỏ cam, waxy, soapy, fatty nhẹ, floral nuance
• Vai trò trong công thức:
Top note / Sparkling enhancer / Diffusion booster
ALDEHYDE C10 giúp:
• Tạo hiệu ứng “aldehydic sparkle” cho opening
• Tăng độ sáng và độ “lift” cho citrus và floral
• Mang lại cảm giác sạch, soapy và cổ điển
• Khuếch tán nhanh và làm nổi bật top note
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance:
Aldehydic floral, citrus, classic, clean compositions
• Home fragrance:
Sản phẩm mang cảm giác sạch, sáng và fresh
• Artistic & modern perfumery:
Dùng để tạo hiệu ứng aldehyde signature – từ subtle sparkling lift đến bold aldehydic opening
ALDEHYDE C10 thường được sử dụng ở liều rất thấp do độ khuếch tán mạnh và dễ lấn át cấu trúc. (Typical usage trung bình ~0.05–1%)
Thông tin kỹ thuật
• INCI name: Decanal
• Dạng: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
• Mùi: Citrus, aldehydic, waxy, soapy
• Relative odor impact: ~100–120
• Độ lưu hương: ~6–12 giờ trên blotter
An toàn & lưu ý sử dụng
ALDEHYDE C10 là nguyên liệu dành cho sử dụng công nghiệp & điều hương chuyên nghiệp.
• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Không sử dụng trực tiếp trên da khi chưa pha loãng
• Có thể gây mẫn cảm ở nồng độ cao
• Tuân thủ IFRA & SDS khi ứng dụng
Vui lòng tham khảo MSDS đầy đủ trước khi sử dụng
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Tránh nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh oxy hóa để giữ độ tươi của mùi
Tại MetaScent, ALDEHYDE C10 không chỉ là một nốt aldehyde – mà là ánh sáng của opening.
Đây là nguyên liệu dành cho những sáng tạo cần sự bùng sáng và ấn tượng ngay từ đầu – nơi một aldehyde có thể làm “bật” toàn bộ mùi hương, mang lại cảm giác sạch, sáng và đầy năng lượng cổ điển.
Một nguyên liệu nhỏ – nhưng quyết định first impression.
For professional perfumery use only.
ALPHA IONONE: https://metascent.vn/alpha-ionone
Dưới đây là phiên bản ALPHA IONONE được viết chuẩn 100% theo template bạn đã chốt, giữ đúng tone – wording – flow:
Floral · Violet · Powdery · Soft
Molecule
Về nguyên liệu
ALPHA IONONE là một aroma chemical thuộc nhóm ionone, nổi bật với sắc thái violet–floral mềm mại và hiệu ứng powdery đặc trưng.
Mùi hương mở ra với cảm giác floral dịu – gợi liên tưởng đến hoa violet, hơi ngọt và mịn. Lớp hương phát triển theo hướng powdery–woody nhẹ, với undertone hơi fruity và green tinh tế, tạo cảm giác thanh thoát và hơi “cosmetic”. Tổng thể mang lại cảm giác rất “elegant” – mềm, mịn và có chiều sâu nhẹ nhàng.
ALPHA IONONE không chỉ là một nốt hoa – mà còn là một “powdery floral builder” trong công thức, giúp tạo texture mịn, làm mềm cấu trúc và mang lại cảm giác cổ điển tinh tế. Đây là nguyên liệu quan trọng trong floral, woody và powdery compositions, đặc biệt trong các cấu trúc violet và iris-inspired.
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
• Family Fragrance: Floral · Violet · Powdery
• Cảm nhận chính:
Hoa violet, powdery, mềm, hơi fruity, woody nhẹ, cosmetic
• Vai trò trong công thức:
Heart note / Floral builder / Powdery modifier
ALPHA IONONE giúp:
• Tạo hiệu ứng “violet powder” đặc trưng
• Làm mềm và làm mịn cấu trúc mùi hương
• Tăng tính elegance và chiều sâu nhẹ nhàng
• Kết nối tốt với woody, floral và musky
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance:
Floral, violet, iris, powdery, woody floral compositions
• Home fragrance:
Hương nhẹ nhàng, sạch, mang cảm giác thanh lịch
• Artistic & modern perfumery:
Dùng để xây dựng violet accord hoặc tạo hiệu ứng powdery–cosmetic – từ soft vintage floral đến modern transparent powder
ALPHA IONONE thường được sử dụng ở liều thấp đến trung bình để giữ độ tinh tế và tránh làm mùi trở nên quá “flat”. (Typical usage trung bình ~0.5–5%)
Thông tin kỹ thuật
• INCI name: Alpha-Isomethyl Ionone
• Dạng: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
• Mùi: Violet, floral, powdery, woody nhẹ
• Relative odor impact: ~70–90
• Độ lưu hương: ~24–48 giờ trên blotter
An toàn & lưu ý sử dụng
ALPHA IONONE là nguyên liệu dành cho sử dụng công nghiệp & điều hương chuyên nghiệp.
• Có thể gây kích ứng và mẫn cảm da (được liệt kê là allergen)
• Không sử dụng trực tiếp trên da khi chưa pha loãng
• Bị giới hạn nồng độ sử dụng theo IFRA
• Tuân thủ IFRA & SDS khi ứng dụng
Vui lòng tham khảo MSDS đầy đủ trước khi sử dụng
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Tránh nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh oxy hóa để giữ độ ổn định mùi
Tại MetaScent, ALPHA IONONE không chỉ là mùi của hoa violet – mà là texture của sự mềm mại.
Đây là nguyên liệu dành cho những sáng tạo cần độ mịn và sự tinh tế – nơi một nốt floral có thể làm dịu toàn bộ cấu trúc, mang lại cảm giác thanh lịch, nhẹ nhàng và đầy chiều sâu.
Một nguyên liệu không nổi bật – nhưng tạo nên “bề mặt” của mùi hương.
For professional perfumery use only.