Leather · Woody · Earthy · Animalic · Powerful
Aroma Chemical Dilution
────────────────────
Family Fragrance:
Leather · Woody · Earthy
Cảm nhận chính:
Da thuộc đậm; gỗ khô; đất ẩm; animalic nhẹ; khói tối; mạnh mẽ và giàu chiều sâu.
Vai trò trong công thức:
Heart–Base note / Leather modifier / Structure solidifier
ISOBUTYL QUINOLINE 10% IN DPG là dạng pha loãng 10% của Isobutyl Quinoline trong dung môi Dipropylene Glycol (DPG), giúp nguyên liệu dễ kiểm soát và sử dụng hơn trong nghiên cứu cũng như điều hương chuyên nghiệp. Đây là một trong những nguyên liệu mang tính biểu tượng của nhóm leather, nổi tiếng với khả năng tái tạo hiệu ứng da thuộc tự nhiên, mạnh mẽ và giàu cá tính.
Mùi hương kết hợp giữa sắc thái da thuộc cổ điển, gỗ khô, đất và một lớp animalic đặc trưng, tạo nên cảm giác tối, sâu và đầy nội lực. Nguyên liệu không mang tính trang trí hay làm đẹp bề mặt, mà đóng vai trò xây dựng cấu trúc và tạo chiều sâu cho toàn bộ công thức.
Trong điều hương, ISOBUTYL QUINOLINE 10% IN DPG thường được sử dụng để xây dựng các accord leather, chypre và woody cổ điển. Dạng pha loãng giúp nhà điều hương dễ dàng kiểm soát liều lượng, đặc biệt trong các công thức cần hiệu ứng leather rõ nét nhưng vẫn cân bằng và tinh tế.
Fine fragrance:
Leather chypre, smoky woody, oriental, dark masculine, genderless niche compositions
Home fragrance:
Nến thơm, diffuser, không gian mang cảm giác sang trọng, cổ điển và giàu chiều sâu
Artistic & niche perfumery:
Xây dựng accord leather, Russian leather, dark woody structures và các hiệu ứng tương phản với floral hoặc citrus accords
────────────────────
INCI name: Isobutyl Quinoline 10% in DPG
Dạng: Chất lỏng hỗn hợp
Mùi: Da thuộc, gỗ khô, đất và animalic đặc trưng
Relative odor impact: Rất mạnh
Độ lưu hương: Cao
Specific Gravity @ 25°C: 1.008 – 1.016
Boiling point: 288.3°C
Flash point: 100°C
Nguyên liệu không chứa Ethyl Alcohol, Diethyl Phthalate hoặc các phthalates khác.
────────────────────
An toàn & lưu ý sử dụng
ISOBUTYL QUINOLINE 10% IN DPG là nguyên liệu dành cho sử dụng chuyên nghiệp trong điều hương.
• Có thể gây kích ứng da và mắt khi sử dụng ở dạng đậm đặc
• Không sử dụng trực tiếp trên da khi chưa pha loãng
• Tránh hít phải nồng độ cao trong thời gian dài
• Sử dụng trong không gian thông thoáng
• Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần
• Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và giới hạn IFRA (nếu áp dụng)
Vui lòng tham khảo Material Safety Data Sheet (MSDS) đầy đủ trước khi sử dụng.
────────────────────
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
────────────────────
Tài liệu kỹ thuật
• Material Safety Data Sheet (MSDS)
• IFRA Standards & Compliance (nếu áp dụng)
• Technical Information từ nhà cung cấp
• Certificate of Analysis (theo batch)
────────────────────
Tại MetaScent, chúng tôi tiếp cận nguyên liệu mùi hương không chỉ dưới góc độ kỹ thuật, mà còn như một ngôn ngữ của chiều sâu và cá tính. ISOBUTYL QUINOLINE 10% IN DPG được tuyển chọn nhằm mang lại hiệu ứng da thuộc đặc trưng, cấu trúc mạnh mẽ và chiều sâu đầy bản sắc cho những sáng tạo hương thơm táo bạo và giàu dấu ấn.
For professional perfumery use only.