Powdery · Floral · Iris · Clean · Violet-like
Aroma Chemical Dilution
────────────────────
Về nguyên liệu
Iris Fleuressence là một base hương tổng hợp phức hợp thuộc nhóm floral–iris accord, được cấu tạo từ nhiều thành phần aroma chemicals, natural isolates và fragrance materials. Đây là một nguyên liệu mô phỏng mùi iris/violet hiện đại, mang sắc thái phấn mịn, sạch và có độ mềm đặc trưng của hoa iris trong điều hương cao cấp.
Mùi hương thể hiện rõ đặc trưng “iris floral abstraction”: phấn nhẹ, floral tím (violet-like), sạch và hơi creamy mềm. Bên cạnh đó là cảm giác airy và slightly powdery giúp tạo độ trong và độ “cosmetic elegance” trong cấu trúc mùi.
Trong công thức, Iris Fleuressence đóng vai trò như một floral modifier và heart note enhancer, giúp làm mượt cấu trúc hoa, tăng độ sang và tạo hiệu ứng iris hiện đại trong các công thức floral, woody floral và musk floral.
────────────────────
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
• Family Fragrance: Floral · Powdery · Violet
• Cảm nhận chính:
Iris powdery, violet floral, clean musky floral nuance, soft creamy floral, airy elegant tone
• Vai trò trong công thức:
Floral heart note / Iris modifier / Powdery softener
Iris Fleuressence mang lại hiệu ứng “cosmetic floral softness”, giúp toàn bộ công thức trở nên mượt, sạch và có chiều sâu tinh tế hơn, đặc biệt hiệu quả trong các cấu trúc floral hiện đại hoặc niche abstraction.
────────────────────
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance:
Iris accords, violet floral perfumes, powdery floral compositions, lipstick scent style, clean elegant florals
• Home fragrance:
Soft floral diffusion, powdery room scenting, clean cosmetic-style ambiance
• Artistic & niche perfumery:
Tạo hiệu ứng “iris veil”, abstract violet floral, hoặc modern powdery elegance trong sáng tạo niche
Iris Fleuressence hoạt động tốt trong vai trò heart note hoặc modifier, đặc biệt khi phối với musk, ionones, rose, aldehydes và woody materials.
────────────────────
Thông tin kỹ thuật
• INCI name: Fragrance / Parfum (Proprietary blend)
• Dạng: Dung dịch lỏng, màu không màu đến vàng nhạt
• Mùi: Iris powdery, violet floral, clean musky floral, airy soft
• Relative odor impact: ~70
• Độ lưu hương: Trung bình đến dài (tùy công thức nền)
────────────────────
An toàn & lưu ý sử dụng
Iris Fleuressence là nguyên liệu dùng trong điều hương chuyên nghiệp.
• Có thể gây kích ứng da và mắt
• Tránh tiếp xúc trực tiếp
• Tuân thủ giới hạn IFRA theo từng ứng dụng
• Tham khảo MSDS trước khi sử dụng
────────────────────
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đóng kín sau khi sử dụng
• Tránh nguồn nhiệt và oxy hóa mạnh
• Có thể thay đổi nhẹ màu theo thời gian
────────────────────
For professional perfumery use only.