Musky · Clean · Metallic · Radiant
Aroma Chemical
────────────────────
Về nguyên liệu
HABANOLIDE là một macrocyclic musk nổi bật với sắc thái musky sạch, metallic nhẹ và cực kỳ diffusive — thường được xem là một trong những modern musk materials mang tính “radiant cleanliness” rõ nét nhất trong contemporary perfumery.
Mùi hương mang cảm giác musk hiện đại: sạch — airy — soapy — luminous, với lớp white musk mềm mại kết hợp cùng metallic nuance tinh tế và hiệu ứng fresh laundry đặc trưng. So với các polycyclic musk truyền thống, Habanolide có cảm giác trong suốt, sáng và “skin diffusion” hiện đại hơn, đồng thời tạo độ lan tỏa rất mạnh trong composition.
Trong điều hương, Habanolide thường hoạt động như một “air texture enhancer” giúp tăng độ khuếch tán, độ sạch và cảm giác contemporary cho toàn bộ cấu trúc mùi hương. Đây là nguyên liệu đặc biệt hiệu quả trong clean musk accords, woody musks, minimalist perfumery, aldehydic florals và luxury fabric-style fragrances.
────────────────────
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
• Family Fragrance: Musky · Clean
• Cảm nhận chính:
White musk, clean laundry, metallic nhẹ, soapy, airy, skin-like, floral musk nuance
• Vai trò trong công thức:
Base note / Diffusive musk enhancer / Airy texture builder
HABANOLIDE mang lại hiệu ứng “radiant clean aura” cho cấu trúc mùi hương, giúp tăng độ sáng, độ lan tỏa và cảm giác sạch sẽ hiện đại. Khi kết hợp cùng aldehydes, citrus, Iso E Super hoặc floral musks, nguyên liệu giúp tạo nên hiệu ứng transparent luxury rất đặc trưng của niche perfumery contemporary.
────────────────────
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance:
Clean musk, woody musk, aldehydic floral, minimalist modern compositions, luxury fresh accords
• Home fragrance:
Fabric spray, laundry accords, diffuser hoặc scenting concepts mang cảm giác sạch, sáng và hiện đại
• Artistic & modern perfumery:
Tạo hiệu ứng metallic musk glow, radiant skin scent, airy diffusion hoặc “fresh white shirt effect” trong contemporary niche perfumery
Nguyên liệu có độ khuếch tán mạnh và hoạt động hiệu quả từ trace amount đến liều cao trong musk structures. (Typical usage trung bình ~0.5–5% trong finished formula)
────────────────────
Thông tin kỹ thuật
• INCI name: Fragrance / Parfum
• Dạng: Chất lỏng oily không màu đến vàng nhạt, có thể đặc nhẹ theo nhiệt độ
• Mùi: Musky sạch, floral musk, metallic nhẹ, soapy
• Relative odor impact: ~100
• Độ lưu hương: ~332 giờ trên blotter
────────────────────
An toàn & lưu ý sử dụng
HABANOLIDE là nguyên liệu dành cho sử dụng công nghiệp & điều hương chuyên nghiệp.
• Có thể gây kích ứng da và mắt
• Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
• Không sử dụng trực tiếp trên da ở nồng độ cao
• Tuân thủ nghiêm ngặt IFRA & SDS
Vui lòng tham khảo MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
────────────────────
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Nguyên liệu có thể sẫm màu nhẹ theo thời gian oxy hóa hoặc thay đổi trạng thái theo nhiệt độ
────────────────────
Tại MetaScent, những nguyên liệu như HABANOLIDE không chỉ mang lại sắc thái musk sạch hiện đại — mà còn tạo nên “không gian ánh sáng” giúp toàn bộ mùi hương trở nên thoáng, sáng và có độ lan tỏa đầy tinh tế.
Đây là nguyên liệu dành cho những sáng tạo tìm kiếm sự tối giản sang trọng và cảm giác clean sensuality đương đại — nơi một lớp musk gần như vô hình vẫn có thể quyết định toàn bộ texture của perfume composition.
────────────────────
For professional perfumery use only.