Musky · Soft · Clean · Amber-like · Skin-like
Aroma Chemical Dilution
────────────────────
Về nguyên liệu
Ambrettolide 10% in DPG là một dung dịch pha loãng của Ambrettolide trong nền DPG, thuộc nhóm macrocyclic musk hiện đại. Đây là một trong những nguyên liệu musk sạch (clean musk) tiêu biểu trong điều hương đương đại, nổi bật với sắc thái musky mềm, airy và có cảm giác skin-like rất tự nhiên.
Mùi hương mang đặc trưng musk mịn, sạch và hơi fruity-floral nhẹ ở nền, kết hợp với cảm giác creamy và warm rất tinh tế. Ambrettolide không có độ animalic mạnh mà thiên về sự “clean sensuality”, giúp tạo hiệu ứng da sạch, mềm và có độ lan tỏa nhẹ nhàng.
Trong công thức, Ambrettolide 10% in DPG hoạt động như một fixative mềm và diffusion enhancer, giúp tăng độ bám da, độ mượt của cấu trúc và kéo dài cảm giác “skin scent” trong các công thức musk, floral musk, laundry và modern minimal perfumery.
────────────────────
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
• Family Fragrance: Musky · Clean · Floral Musk
• Cảm nhận chính:
Clean musk, skin-like softness, airy musky veil, creamy floral nuance, soft fruity undertone
• Vai trò trong công thức:
Base note / Musk fixative / Skin scent enhancer
Ambrettolide mang lại hiệu ứng “second skin aura”, giúp mùi hương trở nên mượt, sạch và có độ ôm da tự nhiên. Khi phối với floral, woody hoặc amber materials, nó tạo nên hiệu ứng hiện đại, tinh tế và rất wearable.
────────────────────
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance:
Clean musk perfumes, skin scents, floral musks, minimalist modern fragrances, soft amber compositions
• Home fragrance:
Laundry accords, fabric softener-style scents, clean ambient diffusion
• Artistic & niche perfumery:
Tạo hiệu ứng “invisible skin musk”, musky veil, hoặc clean sensual abstraction trong niche perfumery hiện đại
Ambrettolide hoạt động hiệu quả ở cả vai trò nền và modifier, đặc biệt trong các công thức cần sự sạch sẽ, mềm mại và độ bền mùi cao.
────────────────────
Thông tin kỹ thuật
• INCI name: Fragrance / Parfum (Dilution in DPG)
• Dạng: Dung dịch dầu, không màu đến vàng nhạt, có thể sẫm nhẹ theo thời gian
• Mùi: Clean musky, skin-like, soft floral, airy amber nuance
• Relative odor impact: ~10
• Độ lưu hương: Rất dài (~51 giờ trên blotter theo dữ liệu thử nghiệm)
────────────────────
An toàn & lưu ý sử dụng
Ambrettolide 10% in DPG là nguyên liệu dùng trong điều hương chuyên nghiệp.
• Có thể gây kích ứng da và mắt
• Tránh tiếp xúc trực tiếp
• Tuân thủ giới hạn IFRA theo từng ứng dụng
• Tham khảo MSDS trước khi sử dụng
────────────────────
Bảo quản
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đóng kín sau khi sử dụng
• Tránh nguồn nhiệt và oxy hóa mạnh
• Có thể thay đổi nhẹ màu theo thời gian
────────────────────
For professional perfumery use only.