Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
LOTUS

LOTUS

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

LOTUS G119 14913

Floral · Dewy · Soft Radiant


Về nguyên liệu

Lotus G119 14913 là hợp chất hương (fragrance compound) mô phỏng mùi hoa sen theo phong cách hiện đại: trong trẻo, mềm, tinh khiết và phảng phất nét xanh ướt đặc trưng của cánh sen khi còn đọng sương.

Khác với chiết xuất tự nhiên vốn rất nhẹ và khó ổn định, phiên bản Lotus G119 cho độ lan tỏa tốt hơn, ổn định cao và thể hiện rõ sắc thái “thanh – mềm – tỏa sáng nhẹ nhàng”.

Trong điều hương, Lotus G119 được ví như “tấm lụa mỏng phủ ánh sương” — tạo cảm giác tinh khiết, mềm mại và nữ tính.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Fresh Floral · Watery

Cảm nhận chính:

Mềm – trong – nhẹ – xanh ướt – floral tinh khiết – hơi phấn, thoáng trái cây.

Vai trò trong công thức:

Heart Note / Floral Body Builder

Lotus G119 giúp:
• Làm mềm cấu trúc floral, tạo cảm giác “mướt – trong – sáng”.
• Bổ sung sắc thái watery và thanh sạch.
• Hài hòa tốt với lily, peony, muguet, cyclamen, rose, white musks.
• Tạo hiệu ứng “ôm – mịn – dịu” ở lớp giữa.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral, soft floral, watery-floral, clean feminine
Home fragrance: diffuser, candle, linen spray
Body care: lotion, shower gel, body mist
Artistic perfumery: khi cần sắc thái “trong trẻo – nữ tính – thanh sạch”

Lotus G119 thường không đứng một mình mà đóng vai trò tạo thân hoa và cảm giác mềm sâu.


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp nhiều CAS — không có CAS đơn lẻ đại diện
    (Nhiều thành phần có CAS riêng, ví dụ: Benzyl salicylate 118-58-1; Lilial 80-54-6; Phenylethyl Alcohol 60-12-8…)

  • Batch / Lot: MS-LO-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Mùi: Hoa sen mô phỏng — floral mềm, trong, hơi watery

  • Flash point: ≥ 100°C

  • Điểm sôi: > 35°C

  • Tỷ trọng: Không được công bố

  • Độ tan trong nước: Không xác định

Thành phần nổi bật trong MSDS

(Chỉ là các thành phần được khai báo – không phải công thức hoàn chỉnh)

Thành phần Tỷ lệ Đặc tính / GHS
Benzyl salicylate (CAS 118-58-1) 1–5% Allergens, H317, H401, H412
Lilial (CAS 80-54-6) 1–5% H315, H317, H361, H227, H401, H412
Piperonal (CAS 120-57-0) 1–5% Sweet floral, H317, H303, H401
Phenylethyl alcohol (CAS 60-12-8) 1–5% Floral-rose, H302, H319
Hexyl salicylate (CAS 6259-76-3) 1–5% Floral, warm, H315, H317
ISO E Super / OTNE (CAS 54464-57-2) 1–5% Woody transparent, H315, H317, H410
Cyclamen aldehyde, Methyl ionone, Anisaldehyde… 0.1–5% Watery-floral nuances + allergens

→ Nhóm aldehydes + ionones tạo hiệu ứng “watery–powdery–floral”.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS trong MSDS)

Phân loại GHS:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS08 – Health Hazard (Reproductive & Chronic toxicity – tùy thành phần)
GHS09 – Environmental Hazard

Lưu ý:

• Có thể gây kích ứng da, mắt (H315, H319)
• Có thể gây mẫn cảm da (H317)
• Một số thành phần có cảnh báo độc sinh sản (H361 – Lilial)
• Độc với môi trường nước (H401, H412)
• Không dùng trực tiếp trên da
• Tránh hít phải dạng đậm đặc
• Tránh tiếp xúc lâu với không khí để hạn chế oxy hóa

👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín nắp sau khi dùng
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
• Lưu trữ trong bao bì chuyên dụng của nhà cung cấp


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn


Cam kết từ MetaScent

Tại MetaScent, mỗi nguyên liệu được xem như một sắc thái cảm xúc. Lotus G119 14913 được tuyển chọn và chuẩn hóa để kết nối khoa học điều hương với trải nghiệm nghệ thuật, dành cho những người sáng tạo trân trọng sự tinh tế và lắng nghe mùi hương.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng