Citrus · Sparkling · Bright Freshness
YUZU RECO là một citrus compound tái hiện trọn vẹn sắc thái yuzu Nhật Bản – một loại trái cây kết hợp độ tươi của chanh, độ đắng nhẹ của bưởi và độ thanh sáng của mandarin.
Hương mở ra cảm giác:
“Giọt nắng vàng bắn tung trên lớp vỏ yuzu mới bào — chói sáng, mát, mọng nước và giàu năng lượng.”
Đây là nguyên liệu cực kỳ lý tưởng cho những sáng tạo muốn đạt đến sắc thái citrus thanh, sạch, giàu chuyển động và có độ khuếch tán mạnh.
Citrus · Fresh · Zesty
Tươi – sáng – mọng – chua nhẹ – hơi đắng kiểu bưởi – sống động.
Top Note / Citrus Booster – Radiance Enhancer
YUZU RECO giúp:
• Tăng độ bừng sáng và ánh sáng citrus ngay từ phút đầu.
• Mở cấu trúc mùi, tăng độ “refreshing clarity”.
• Làm mượt chuyển tiếp giữa citrus → floral → woody.
• Thêm cá tính “Japanese citrus” mà lemon hoặc grapefruit không thay thế được.
• Fine fragrance: citrus, fresh, aromatic, sporty, marine
• Home fragrance: xịt phòng, nến sáng tươi, diffuser
• Body care: kem tắm, lotion, hair mist mang vibe thanh sạch
• Artistic perfumery: các sáng tạo cần năng lượng & độ “lấp lánh”
(Trích MSDS – 9 trang)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp
Batch / Lot: MS-YZ-2403
Dạng: Chất lỏng
Màu: Không màu
Mùi: Citrus – yuzu – zesty – fresh
Flash point: 50°C
Specific gravity (20°C): 0.8500 – 0.8650
Boiling point: > 35°C
UN Number: UN1197 – Flavouring Extracts, Liquid
Hazard Class: Class 3 – Flammable Liquid
Marine pollutant: Yes
| Thành phần | CAS | % | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| d-Limonene | 5989-27-5 | 50–75% | Zesty citrus core · H226, H304, H315, H317, H400, H410 |
| γ-Terpinene | 99-85-4 | 10–20% | Citrus-terpene · H226, H303, H316 |
| β-Pinene | 127-91-3 | 5–10% | Sharp green citrus · H226, H315, H317, H400, H410 |
| α-Pinene | 80-56-8 | 1–5% | Fresh piney citrus lift · H226, H315, H317 |
| Myrcene | 123-35-3 | 1–5% | Green fruity · H226, H315, H319 |
| Linalool | 78-70-6 | 1–5% | Soft floral citrus · H315, H319, H317 |
| Linalyl acetate | 115-95-7 | 1–5% | Smooth citrus–floral · H315, H319 |
| Citral | 5392-40-5 | 1–5% | Sharp lemony brightness · H315, H319, H317 |
| β-Caryophyllene | 87-44-5 | 0.1–1% | Spicy woody nuance |
| p-Cymene | 99-87-6 | 0.1–1% | Aromatic citrus depth · H226 |
| Thymol | 89-83-8 | 0.1–1% | Herbal sharp; H314 |
| Carvone, Geraniol, Citronellal, Aldehydes C8–C11 | — | 0.1–1% | Citrus complexity |
→ Công thức giàu terpene → độ tỏa mùi mạnh, năng lượng cao, cực kỳ bừng sáng.
(Theo GHS – trang 1, 7–9)
GHS02 – Flammable
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS08 – Aspiration Hazard
GHS09 – Environmental Toxic
• H226 – Chất lỏng dễ cháy
• H304 – Nguy cơ gây tử vong nếu vào đường hô hấp
• H315 – Gây kích ứng da
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H319 – Gây kích ứng mắt
• H303 / H313 – Có hại nếu tiếp xúc hoặc nuốt
• H400 / H410 / H411 / H412 – Độc với sinh vật thủy sinh
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi đậm đặc (vì có H304)
• Tránh xa nguồn lửa (flash point 50°C)
• Mang găng – kính khi thao tác
• Không đổ vào hệ thống nước
• Kiểm tra IFRA tùy mục đích sử dụng
• Nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín sau sử dụng
• Tránh nhiệt & tia lửa
• Bảo quản trong chai thủy tinh hoặc vật liệu tương thích
• Vận chuyển theo chuẩn: UN1197 – Class 3 – Marine Pollutant
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất: Fragrance Compound Supplier (không ghi rõ hãng)
YUZU RECO được MetaScent chọn vì khả năng mang đến độ sáng chói – zesty – mọng nước mà ít citrus nào đạt được. Đây là nguyên liệu hoàn hảo cho những sáng tạo hướng đến cảm giác trong trẻo, năng động và giàu nhịp điệu.
For professional perfumery use only.