Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
TUBEROSE G108 5184

TUBEROSE G108 5184

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

TUBEROSE G108 5184

Creamy Floral · White Petals · Narcotic Brightness


Về nguyên liệu

TUBEROSE G108 5184 là một floral accord mô phỏng hương hoa huệ (tuberose) theo hướng kem sữa – ngọt dịu – trắng sáng – hơi narcotic nhưng không quá nặng.
Sắc thái của nó gợi cảm giác:

“Một đóa huệ trắng hé nở trong đêm: ngọt sánh, mượt, phấn nhẹ, thoảng sắc trái và lactonic mềm như ánh nến.”

So với tuberose tự nhiên, accord này ít sắc xanh, ít indolic hơn, nghiêng về vẻ trắng – kem – nữ tính – thanh khiết nên rất dễ ứng dụng trong perfumery hiện đại.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

White Floral · Creamy Floral · Floral Sweet

Cảm nhận chính:

Kem sữa – floral trắng – mềm – hơi phấn – ngọt dịu – trái nhẹ.

Vai trò trong công thức:

Heart Note / Floral Body Builder

TUBEROSE G108 5184 giúp:
• Tạo “thân hoa” dày nhưng mượt, không nặng indolic.
• Làm mềm các nốt jasmine, orange blossom, ylang.
• Kéo mượt chuyển tiếp từ top trái → heart floral.
• Tăng độ sang trọng và nữ tính cho cấu trúc hương.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral white, creamy floral, floral gourmand
Home fragrance: nến & diffuser ấm – mềm – sang
Body care & hair mist: khi muốn cảm giác nữ tính – mượt – sáng
Modern floral compositions: thay thế tuberose tự nhiên khi cần độ ổn định & nhẹ nhàng hơn


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – 11 trang)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-TB-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Không màu → vàng nhạt

  • Mùi: White floral – creamy – sweet

  • Flash point: 90°C 

  • Specific gravity (20°C): 0.9876 – 1.0076 

  • Boiling point: > 35°C

  • Solubility: Không tan nước

  • UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid

  • Transport class: Class 9 (ADR / IMDG / IATA)

  • Marine pollutant: Yes


Thành phần nổi bật:

(Chỉ liệt kê các vật liệu quan trọng tạo mùi hoặc có phân loại GHS)

Thành phần CAS Tỷ lệ Ghi chú / GHS
Diethyl Phthalate 84-66-2 10–20% Dung môi; H316, H402
Vertenex (4-tert-Butylcyclohexyl acetate) 32210-23-4 5–10% Creamy woody floral; H317, H303
Benzyl salicylate 118-58-1 1–5% Floral-sweet, solar; H317, H412
2-Hexyl-(E)-cinnamaldehyde 165184-98-5 1–5% Floral green; H317, H400
cis-2-tert-Butylcyclohexyl acetate 20298-69-5 1–5% Soft floral; H316, H411
Galaxolide 1222-05-5 1–5% Clean musk; H400, H410
Terpineol 8000-41-7 1–5% Floral body; H315, H319
Phenylethyl alcohol 60-12-8 1–5% Fresh rosy floral; H302, H319
Benzyl acetate 140-11-4 1–5% Jasmine/fruit nuance; H303
Isoamyl salicylate 87-20-7 1–5% Creamy floral; H411
Hexyl salicylate 6259-76-3 1–5% Lactonic floral; H315, H317
Reaction mass (acetate mix) 8007-35-0 1–5% Soft floral; H411
d-Limonene 5989-27-5 1–5% Citrus lift; H226, H315, H317
Dihydromyrcenol 18479-58-8 1–5% Fresh floral brightness
Linalool / Linalyl acetate 78-70-6 / 115-95-7 1–5% Soft floral; H315, H319
Geraniol 106-24-1 1–5% Rosy-fresh; H318
Anisaldehyde 123-11-5 1–5% Sweet floral nuance
Lilial (có phân loại Repr. 2) 80-54-6 0.1–1% Floral aldehydic
Eugenol 97-53-0 0.1–1% Spicy floral; H319
Coumarin 91-64-5 0.1–1% Sweet creamy tonka facet
Decanal / Undecanal / 10-Undecenal 112-31-2 / 112-44-7 / 112-45-8 0.1–1% Aldehydes sáng mượt

→ Accord mang đặc trưng white floral – lactonic – salicylate – aldehydic, tạo cảm giác creamy, narcotic nhưng tinh tế.


An toàn & lưu ý sử dụng

GHS Classification:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard

Hazard Statements:

H303 – Có thể gây hại nếu nuốt
H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H319 – Gây kích ứng mắt
H400 / H410 / H411 / H412 – Độc hoặc rất độc với môi trường nước

Lưu ý sử dụng:

• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi đậm đặc
• Tránh tiếp xúc mắt – rửa tối thiểu 15 phút khi dính
• Không thải vào nguồn nước
• Tránh nhiệt & nguồn lửa
• Một số thành phần có phân loại Repr. 2 (Lilial) → dùng cẩn trọng tùy quy định IFRA

👉 Luôn tham khảo SDS/MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Nơi khô mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nhiệt độ cao
• Dùng chai lọ tương thích với nguyên liệu hương
• Vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergens
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn


Cam kết từ MetaScent

TUBEROSE G108 5184 được MetaScent lựa chọn vì khả năng tái hiện hoa huệ mượt – sang – nữ tính, phù hợp với các sáng tạo mong muốn sự lôi cuốn tinh tế, ấm áp nhưng vẫn hiện đại và dễ tiếp cận.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng