Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
PETALES NEROLI G114 17347

PETALES NEROLI G114 17347

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

PETALES NEROLI G114 17347

Bright · White Floral · Neroli Petals


Về nguyên liệu

PETALES NEROLI G114 17347 là hợp chất hương tái hiện sắc thái cánh hoa cam – neroli theo phong cách mềm mại, tươi sáng, thanh sạch nhưng vẫn có chiều sâu hoa trắng.
Không phải kiểu neroli đắng–sắc mạnh, PETALES NEROLI lại mang cảm giác:

“Những cánh hoa cam ướt sương – thanh tỏa, trong veo, có chút mật nhẹ và tinh tế như ánh sáng buổi sớm.”

Đây là một accord floral–citrus cho hiệu ứng tươi – sạch – hơi phấn nhẹ – mềm nữ tính.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

White Floral · Neroli · Fresh Citrus Floral

Cảm nhận chính:

Hoa cam mềm – thanh – tươi – hơi xanh – phấn nhẹ – sáng.

Vai trò trong công thức:

Heart Note / Floral Modifier – Bright Softener

PETALES NEROLI giúp:
• Làm sáng tầng heart và nối mượt citrus → floral.
• Thêm độ tinh tế cho jasmine, orange blossom, muguet.
• Tạo hiệu ứng “clean floral” nhẹ nhàng, nữ tính, tinh khiết.
• Giảm độ gắt của aldehydes, nâng độ mềm của floral bouquet.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: floral–fresh, citrus floral, white musky floral
Home fragrance: nến & diffuser thanh sạch
Body care: lotion, body mist, shampoo, hair perfume
Artistic perfumery: khi cần ánh sáng – sự tinh khiết – hoa tươi


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – trang 1–9)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-PN-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Không màu → vàng rất nhạt

  • Mùi: White floral – neroli – citrus fresh

  • Flash point: 87°C (Trang 5)

  • Boiling point: > 35°C

  • Specific gravity (20°C): 0.9740 – 0.9940 (Trang 5)

  • Solubility: Không tan nước

  • UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid

  • Transport class: Class 9 (ADR/IMDG/IATA)

  • Marine pollutant: Yes


Thành phần nổi bật (Section 3 – rút gọn):

Thành phần CAS Tỷ lệ Đặc tính / GHS
Galaxolide 1222-05-5 10–20% Clean musk · H400, H410
Linalool 78-70-6 5–10% Floral fresh lift · H315, H317, H319
Linalyl acetate 115-95-7 1–5% Floral citrus · H315, H319, H317
d-Limonene 5989-27-5 1–5% Citrus zest · H226, H315, H317, H410
Phenylethyl alcohol 60-12-8 1–5% Fresh rosy lift · H319
Methyl anthranilate 134-20-3 1–5% Orange blossom sweetness · H319
Hydroxycitronellal 107-75-5 1–5% Soft floral · H319, H317
Terpineol 8000-41-7 1–5% Floral–piney nuance
Methyl β-Naphthyl Ketone 93-08-3 1–5% Deep floral/animalic · H315, H411
Florol 63500-71-0 1–5% Soft floral muguet · H319
Reaction mass (HICC-type) 31906-04-4 1–5% Floral complex · H317
Citronellol 106-22-9 0.1–1% Rosy freshness
α-/β-Pinene 7785-26-4 / 127-91-3 0.1–1% Fresh green terpene · H226, H317
Geraniol / Citral 106-24-1 / 5392-40-5 0.1–1% Floral citrus · H315, H317
Benzyl benzoate 120-51-4 0.1–1% Fixative · H302, H400

→ Công thức thiên về white floral + citrus + musky clean, tương đối tinh khiết và rất “modern-floral”.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS – trang 1–2)

GHS Classification:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Hazardous to Aquatic Life

Hazard statements:

H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H319 – Gây kích ứng mắt
H302 / H303 – Có hại nếu nuốt
H400 / H410 / H411 – Độc với sinh vật thủy sinh

Lưu ý sử dụng:

• Tránh dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh tiếp xúc mắt – nếu dính: rửa tối thiểu 15 phút
• Tránh hít hơi đậm đặc
• Không thải vào môi trường nước
• Tránh lửa & nhiệt cao
• Khi nuốt phải: không gây nôn

👉 Luôn tham khảo SDS/MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Nơi thoáng mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nguồn nhiệt, không lưu trữ gần chất oxy hóa
• Bảo quản trong thủy tinh/nhựa phù hợp tinh dầu
• Vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• COA – Certificate of Analysis


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn


Cam kết từ MetaScent

PETALES NEROLI G114 17347 được MetaScent lựa chọn vì sắc thái trong – sáng – thanh sạch của hoa cam. Một nguyên liệu đem lại vẻ nữ tính tinh khiết, phù hợp cả với perfumery hiện đại lẫn các sáng tạo thơ – nhẹ – giàu ánh sáng.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng