Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
PATCHOULI ESS R21383

PATCHOULI ESS R21383

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

PATCHOULI ESS R21383

Earthy · Woody · Deep Resinous


Về nguyên liệu

Patchouli ESS R21383 là tinh dầu patchouli nguyên chất, được chiết từ lá patchouli (Pogostemon cablin), mang trọn vẹn sắc thái đất ấm, gỗ sâu, nhựa thơm và hơi ngọt balsamic rất đặc trưng.

Đây là một trong những nguyên liệu “linh hồn” của điều hương phương Đông: bí ẩn, dày lớp, bám lâu, và có khả năng neo mùi tuyệt vời.

Patchouli được ví như “đất sau cơn mưa, thở ra mùi ấm và tĩnh” — sâu lắng, chín, giàu tầng hương và tạo nền vững cho toàn bộ công thức.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Earthy · Resinous

Cảm nhận chính:

Đất ẩm – gỗ sâu – nhựa balsamic – ấm – hơi khói nhẹ – cổ điển nhưng giàu chiều sâu.

Vai trò trong công thức:

Base Note / Fixative – Structure Builder

Patchouli giúp:
• Tạo lớp nền dày, sâu và ổn định.
• Cải thiện độ bám và độ lan của công thức.
• Thêm sắc thái earthy–resinous đầy tính nghệ thuật.
• Kết hợp tuyệt vời với amber, vanilla, oud, rose, sandalwood, spices, musks.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: oriental, woody, chypre, fougère
Nến – home fragrance: mùi ấm – thiền – sâu
Body care: lotion, shower gel, massage oils
Artistic perfumery: khi cần chiều sâu, tính trầm, tính “đất”

Patchouli là một trong những nguyên liệu “trụ cột” của perfumery.


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS – ROBERTET)

  • INCI name: Pogostemon Cablin Leaf Oil / Essential Oil

  • CAS Number: 8014-09-3

  • EC Number: 939-227-3

  • Batch / Lot: MS-PC-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Mùi: Đặc trưng patchouli—đất, balsamic, gỗ, ấm

  • Specific gravity (20°C): 0.9550 – 0.9830

  • Vapor pressure: 0.0094 mbar (20°C)

  • Boiling point: > 320°C

  • Flash point: ≥ 102°C

  • Solubility in water: 0.01–0.02 g/L

  • Auto-ignition temperature: 240°C

  • Kinematic viscosity: 23 mm²/s (20°C)

Thành phần chính (Section 3 MSDS):

Thành phần CAS Tỷ lệ Đặc tính / GHS
Patchouli alcohol 5986-55-0 30–40% Woody–earthy · H411, H401
Delta-guaiene 3691-11-0 20–30% Woody spicy · H315, H319
Alpha-guaiene 3691-12-1 10–20% Woody–resinous · H315, H319
Beta-caryophyllene 87-44-5 1–5% Spicy–warm · H317
Camphene derivatives 127-91-3 0.1–1% H226, H315, H317, H400, H410
Pinene derivatives 80-56-8 0.1–1% H226, H302, H315, H317, H400

→ Đây là cấu trúc patchouli rất chuẩn: nhiều sesquiterpenes → độ sâu, độ ấm, độ bám cao.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS – trang 1–2 MSDS)

Phân loại GHS:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard

H316 – Gây kích ứng da nhẹ
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H401 – H411 – Độc với sinh vật thủy sinh (đặc biệt là mối nguy lâu dài)

Lưu ý:

• Tránh tiếp xúc trực tiếp lên da chưa pha loãng
• Tránh hít phải hơi đậm đặc
• Không thải ra môi trường nước
• Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa mạnh
• Tránh nhiệt độ gần flash point

👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Tránh ánh sáng và nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi dùng
• Không để tiếp xúc lâu với nhựa PVC
• Bảo quản nơi khô mát trong bao bì chuyên dụng
• Patchouli càng ủ lâu càng tròn mùi — có thể ổn định thêm theo thời gian


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA / Allergen Report
• COA – Certificate of Analysis (theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: Robertet – Grasse, France


Cam kết từ MetaScent

Patchouli ESS R21383 là một trong những nguyên liệu mang tính “trụ cột” của thế giới mùi hương. MetaScent chuẩn hóa nguyên liệu này để mang đến độ sâu – độ trầm – sự ổn định cho các sáng tạo nghệ thuật, kết nối cảm xúc tự nhiên với cấu trúc hiện đại.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng