Sparkling · Citrus Peel · Grapefruit Zest
PAMPLAMER G115 32638 là một hợp chất hương citrus–grapefruit được xây dựng để tái hiện cảm giác vỏ bưởi chín bóc tách, sắc – sáng – the – phóng khoáng, với độ khuếch tán mạnh và tính “bùng nổ” ngay ở khoảnh khắc đầu tiên.
Mùi hương gợi cảm giác:
“Một cú bóc vỏ bưởi, dầu thơm bắn thành tia — chua nhẹ, đắng dịu, the tinh dầu, sáng rực và tươi giòn.”
PAMPLAMER thuộc nhóm citrus hiệu ứng cao, thường dùng để mở cấu trúc, thắp sáng giai đoạn top note và mang lại sự sảng khoái mạnh mẽ.
Citrus · Grapefruit · Fresh Zesty
Tươi – chua nhẹ – đắng vỏ citrus – sáng – the — giàu limonene.
Top Note / Lifter – Brightener
PAMPLAMER giúp:
• Tăng độ sáng, độ sắc và độ “bật” của tầng đầu.
• Tạo hiệu ứng zesty như vỏ bưởi mới cắt.
• Giảm độ ngọt, tăng độ “khô tươi” cho citrus blends.
• Hợp tuyệt vời với vetiver, ginger, basil, aldehydes, mint, green aromatics.
• Fine fragrance: fresh citrus, sporty, aromatic green
• Home fragrance: xịt phòng, nến citrus sạch
• Body care: shower gel, body mist, hair mist
• Artistic perfumery: mùi tươi – năng động – sắc sáng
(Trích MSDS – trang 1–9)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp
Batch / Lot: MS-PM-2403
Dạng: Chất lỏng
Màu: Không màu → vàng nhạt
Mùi: Citrus–grapefruit tươi sắc
Flash point: 69°C (Trang 5)
Boiling point: > 35°C
Specific gravity (20°C): 0.8490 – 0.8690 (Trang 5)
Solubility: Không tan trong nước
UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid
Transport class: Class 9 (Trang 7)
Marine pollutant: Yes
| Thành phần | CAS | Tỷ lệ | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| d-Limonene | 5989-27-5 | 20–30% | Citrus peel · H226, H315, H317, H400, H410, H304 |
| Hexyl cinnamaldehyde (2-Hexyl-cinnamaldehyde) | 165184-98-5 | 1–5% | Sweet woody–floral nuance · H317, H400, H411 |
| Linalool | 78-70-6 | 1–5% | Floral fresh lift · H315, H319, H317 |
| Myrcene | 123-35-3 | 1–5% | Fresh green terpene · H226, H315, H319, H304 |
| Triplal | 68039-49-6 | 0.1–1% | Green aldehydic · H315, H317 |
| Allyl amyl glycolate | 67634-00-8 | 0.1–1% | Fruity pineapple facet · H302, H312, H373 |
| BHT | 128-37-0 | 0.1–1% | Antioxidant · H410 |
| Decanal / Octanal | 112-31-2 / 124-13-0 | 0.1–1% | Aldehydic citrus lift · Eye irritant |
| α-Pinene | 80-56-8 | 0.1–1% | Piney–fresh · H304, H317, H410 |
| Citral | 5392-40-5 | 0.1–1% | Lemon–sharp · H315, H319, H317 |
→ Công thức thiên về citrus terpenes + aldehydes → tạo hiệu ứng bưởi sắc, tươi giòn, hơi đắng vỏ.
(Theo phân loại GHS – trang 1–2)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Toxic
GHS08 – Health Hazard (do nguy cơ Aspiration Tox từ limonene, myrcene)
• H304 – Có thể gây tử vong nếu nuốt phải và xâm nhập vào đường thở
• H315 – Gây kích ứng da
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H319 – Gây kích ứng mắt
• H400 / H410 / H411 – Rất độc với sinh vật thủy sinh
• H226 – Chất lỏng dễ cháy
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi ở nồng độ cao
• Tránh lửa và nguồn nhiệt
• Không xả ra môi trường nước
• Khi tiếp xúc da: rửa với xà phòng
• Khi dính mắt: rửa tối thiểu 15 phút
• Khi nuốt phải: không gây nôn (nguy cơ aspiration)
👉 Luôn tham khảo SDS/MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
• Nơi mát – tránh ánh sáng trực tiếp
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
• Đậy kín sau khi dùng
• Bảo quản trong chai thủy tinh hoặc nhựa phù hợp tinh dầu
• Tuân thủ vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis (theo batch)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất: Không ghi rõ (Fragrance Compound)
PAMPLAMER G115 32638 được MetaScent chọn lựa vì khả năng mang đến độ sáng – độ bùng nổ citrus – sắc thái bưởi tinh khiết mà khó nguyên liệu tự nhiên nào đạt được. Đây là nốt hương lý tưởng để mở đầu bất kỳ sáng tạo nào theo phong cách hiện đại, tươi mới và đầy năng lượng.
For professional perfumery use only.