Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
OUD EXTRA G114 31799

OUD EXTRA G114 31799

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

OUD EXTRA G114 31799

Dark · Resinous · Animalic Woody Intense


Về nguyên liệu

Oud Extra G114 31799 là một hợp chất hương cao cấp mô phỏng oud với sắc thái tối – đậm – resinous – ngọt nhựa – cay nhẹ – khói mỏng.
Nếu Oud By Night mang sắc thái khói mềm, thì Oud Extra đi theo hướng đậm đặc – sâu – gồ ghề – mạnh bạo hơn, giàu mật độ nhựa và trọng lượng mùi.

Nó gợi cảm giác như:

“Khúc gỗ trầm đã cháy âm ỉ, tỏa ra vị ngọt đen, khói u ẩn và protein animalic xen trong lớp nhựa nóng chảy.”

Một nốt oud signature mạnh mẽ, dành cho các sáng tạo niche, oriental, hoặc luxury perfumery.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Oud · Woody · Resinous · Animalic Smoky

Cảm nhận chính:

Tối – nhựa dẻo – balsamic đậm – cay nhẹ – khói – gỗ khô – hơi animalic.

Vai trò trong công thức:

Base Note / Signature Structure – Depth Builder

Oud Extra G114 giúp:
• Tạo chiều sâu và sức nặng cho nền mùi.
• Mang sắc thái “oud đêm” đậm – tối – phức hợp.
• Dễ phối với saffron, amber, patchouli, labdanum, leather, spices.
• Biến bất kỳ công thức nào thành “niche style”.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: oriental woody, resinous dark, smoky niche
Home fragrance: nến trầm – incense – resinous wood
Body care: phiên bản dilution
Artistic perfumery: mùi khói, đêm, ritual, deep wood


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS – ROBERTET)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-OE-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Vàng → vàng đậm

  • Mùi: Oud resinous – smoky – woody dark

  • Flash point: 93°C (Trang 7)

  • Boiling point: > 35°C

  • Specific gravity (20°C): 0.9590 – 0.9790 (Trang 7)

  • UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Substance

  • Transport class: Class 9 – Dangerous goods (Trang 9)

  • Marine pollutant: Yes

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol

Thành phần nổi bật (Section 3 – rút gọn từ trang 2–5):

Thành phần CAS Tỷ lệ Đặc tính / GHS
Dihydromyrcenol 18479-58-8 10–20% Fresh woody lift · H315, H319, H303, H402
Linalool 78-70-6 5–10% Floral freshener · H315, H317, H319
Amyl salicylate 2050-08-0 1–5% Balsamic sweet · H302, H400, H410
Camphor 76-22-2 1–5% Camphoraceous, sharp · H318, H371
Herbaflorat (Tricyclo decenyl acetate) 2500-83-6 1–5% Green woody · H316, H402
Hexyl cinnamaldehyde 165184-98-5 1–5% Sweet woody · H317, H400
Isobornyl acetate 125-12-2 1–5% Woody fresh · H316, H401
Diphenyl ether 101-84-8 1–5% Warm powdery · H319, H412
Galaxolide 1222-05-5 1–5% Clean musk depth · H410
Terpineol 8000-41-7 1–5% Woody piney · H315, H319
2-Octanone 111-13-7 1–5% Ketonic woody · H226, H302
d-Limonene 5989-27-5 0.1–1% Citrus lift · H304, H317, H410
Geraniol / Citral 106-24-1 / 5392-40-5 0.1–1% Floral nuance · H315, H317
α-/β-Cedrene 469-61-4 / 546-28-1 0.001–1% Dry smoky wood · H304, H410

→ Công thức oud này chứa hỗn hợp resinous + amberwood + woody ketones + musks → tạo cảm giác oud mạnh, sâu, gắt nhẹ, rất giàu nhựa.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo GHS – trang 1 & 2)

Phân loại GHS:

Biểu tượng trên Trang 1:
GHS05 – Corrosive
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Toxic

Hazard statements:

H318 – Gây tổn thương mắt nghiêm trọng
H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H302 – Có hại nếu nuốt
H400 / H410 – Rất độc với sinh vật thủy sinh
H411 / H412 – Gây hại lâu dài cho môi trường nước

Lưu ý sử dụng:

• Mang găng – kính bảo hộ đầy đủ khi thao tác
• Tránh hít phải hơi đậm đặc
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh xả vào môi trường nước
• Tránh lửa, nguồn nhiệt (dù flash point cao)
• Khi vào mắt: rửa 15 phút và liên hệ y tế
• Khi nuốt phải: không gây nôn


Bảo quản

• Nơi mát, tối, tránh nhiệt
• Đậy kín hoàn toàn sau khi dùng
• Không lưu trữ gần chất oxy hóa mạnh
• Bao bì thích hợp: thủy tinh hoặc nhựa chịu tinh dầu
• Tuân thủ vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA / Allergen Report
• COA – Certificate of Analysis (batch specific)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: Robertet – Grasse, France


Cam kết từ MetaScent

Oud Extra G114 31799 được MetaScent tuyển chọn cho những sáng tạo cần chiều sâu, sự huyền bí và cường độ đặc trưng của oud. Với sắc thái dark – resinous – animalic, nguyên liệu này mở ra không gian cảm xúc đặc biệt dành cho các nhà điều hương chuyên nghiệp.


For professional perfumery use only.


 

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng