Dark · Resinous · Smoky–Oud Depth
Oud By Night G114 31804 là một hợp chất hương mô phỏng oud theo phong cách hiện đại: tối, nhựa, hơi khói, đậm, sang — nhưng vẫn đủ mềm để ứng dụng linh hoạt trong perfumery phương Tây lẫn phương Đông.
Nếu oud tự nhiên thường nặng, gai, khó kiểm soát, thì Oud By Night G114 là phiên bản gợi cảm – sâu – mượt, tái hiện:
“Bóng tối của gỗ trầm được hong ấm, cuộn khói mỏng, nhựa dẻo, và một chút đêm huyền bí.”
Oud · Woody · Resinous · Smoky
Gỗ tối – nhựa – khói mỏng – hoang dã – dày – đậm – sang trọng.
Base Note / Structure Builder – Signature Accent
Oud By Night giúp:
• Tạo chiều sâu & độ tối cho cấu trúc.
• Tăng sự sang trọng theo hướng oriental / niche.
• Mang sắc thái resinous–smoky khó thay thế.
• Phối hợp đẹp với amber, patchouli, vetiver, saffron, leather, musks, vanilla, rose.
• Fine fragrance: oriental dark, woody resinous, niche smoky
• Home fragrance: nến, diffuser, incense-style
• Body care: phiên bản dilutes hoặc oud-lite
• Artistic perfumery: thiết kế mùi “đêm”, “khói”, “trầm”
Oud By Night là “chữ ký” lý tưởng cho các sáng tạo high-end.
(Trích từ MSDS)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp; không có CAS đơn lẻ
Batch / Lot: MS-ON-2403
Dạng: Chất lỏng
Màu: Vàng → vàng đậm
Mùi: Oud tối – nhựa – smoky
Flash point: ≥ 100°C
Boiling point: > 35°C
Specific gravity (20°C): 0.9740 – 0.9940
Solubility: Không tan nước; tan trong ethanol
UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid
GHS Classification: GHS07, GHS09
Marine Pollutant: Yes
| Thành phần | CAS | Tỷ lệ | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| Iso E Super (OTNE) | 54464-57-2 | 10–20% | Woody amber · H315, H317, H410 |
| Boisambrène Forte | 58567-11-6 | 5–10% | Woody resinous · H315, H317, H411 |
| Ethyl Trimethyl-Cyclopentenyl Butenol | 106185-75-5 | 5–10% | Woody floral · H319, H411 |
| Indisan (Sandela) | 3407-42-9 | 5–10% | Soft woody sweet · H315, H319 |
| Cedrol | 77-53-2 | 1–5% | Woody dry · H411 |
| Linalyl acetate / Linalool | 115-95-7 / 78-70-6 | 1–5% | Floral softener · Irritant |
| Cashmeran | 33704-61-9 | 1–5% | Spicy woody musk · H315, H317 |
| Alpha-/Beta-Cedrene | 469-61-4 | 0.1–1% | Resinous smoky · H304, H400 |
| d-Limonene | 5989-27-5 | 0.1–1% | Citrus lift · H315, H317, H410 |
| Vetiver acetate | 84082-84-8 | 0.1–1% | Dry woody earthy · H317 |
→ Cấu trúc: oud tối + amberwood + resins + dry woods → tạo hiệu ứng “deep smoky oud”.
(Theo GHS – Section 2)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Dangerous to Aquatic Life
H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H411 – Độc với sinh vật thủy sinh (mối nguy kéo dài)
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi ở nồng độ cao
• Tránh nguồn nhiệt và tia lửa
• Không thải ra môi trường nước
• Mang đồ bảo hộ khi thao tác
• Vận chuyển theo chuẩn UN3082 – Class 9
👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
• Nơi mát, tránh ánh sáng và nhiệt
• Đậy kín sau khi dùng
• Không lưu trữ gần chất oxy hóa mạnh
• Bảo quản trong bao bì thủy tinh hoặc nhựa an toàn với dung môi
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• COA (Certificate of Analysis)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất: Không ghi rõ (hợp chất hương dạng OEM)
Oud By Night G114 là lựa chọn dành cho những người yêu chiều sâu và sự huyền bí của oud. MetaScent chuẩn hóa nguyên liệu này để đưa vào sáng tạo những sắc thái tối – nhựa – khói – sang, mang dấu ấn riêng của nghệ thuật perfumery đương đại.
For professional perfumery use only.