Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
MMB – KIM-019e

MMB – KIM-019e

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

MMB – KIM-019e (3-Methoxy-3-methyl-1-butanol)

Soft · Fresh · Smooth Diffusive


Về nguyên liệu

MMB (3-Methoxy-3-methyl-1-butanol) là một nguyên liệu đơn chất có khả năng tạo hiệu ứng mở – sáng – mềm – sạch cho công thức.
Đặc tính nổi bật của MMB là giúp tăng độ khuếch tán và làm mượt các mảng hương mà không tự tạo mùi nặng — nó giống như một “airiness enhancer”, làm hương thêm thoáng, trong và dễ thở.

Cảm giác gợi tả:

“Một làn gió sạch, nhẹ, tròn mượt — nâng đỡ các tầng hương như ánh sáng mỏng phủ lên cánh hoa.”

MMB được dùng rộng rãi trong perfumery hiện đại nhờ tính ổn định cao, độ an toàn tốt và khả năng tăng hiệu ứng smooth diffusion.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Fresh · Soft Floral Modifier · Diffusive

Cảm nhận chính:

Mềm – sạch – hơi ngọt mỏng – nhẹ – trong – diffusive.

Vai trò trong công thức:

Modifier / Diffusion Booster / Softener

MMB giúp:
• Tăng độ khuếch tán và độ “thoáng khí” của công thức.
• Làm mượt và làm sạch các note floral, musky và aldehydic.
• Đệm chuyển giữa citrus → floral → soft woods.
• Tăng cảm giác hiện đại, tối giản và sạch sẽ của mùi.


Ứng dụng trong điều hương

• Fine fragrance: floral, musky, woody-soft, clean scents
• Home fragrance: nến & diffuser hướng mềm – sạch – airy
• Body care: lotion, mist, body wash với cảm giác nhẹ – thanh
• Functional perfumery: hỗ trợ hương sạch, tươi và khuếch tán tốt


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – Kuraray Co., Ltd.)

  • INCI name: 3-Methoxy-3-methyl-1-butanol

  • Chemical name: 3-Methoxy-3-methyl-1-butanol

  • CAS Number: 56539-66-3

  • Purity: ≥ 98%

  • Batch / Lot: MS-MMB-2403

  • Dạng: Chất lỏng trong suốt, không màu

  • Mùi: Mềm, hơi ngọt mảnh, sạch, nhẹ

  • Flash point: 68°C (Tag closed-cup)

  • Boiling point: 173°C

  • Melting point: < –50°C

  • Specific gravity (20°C): 0.91 g/cm³

  • Vapor pressure (20°C): 0.47 hPa

  • Solubility: Tan hoàn toàn trong nước

  • Explosive limits: 1.2 – 13.1 vol%

  • Auto-ignition: 395°C


Thành phần (Section 3):

Thành phần CAS % Ghi chú
3-Methoxy-3-methyl-1-butanol 56539-66-3 ≥ 98% Đơn chất tinh khiết

Không có phụ gia hoặc tạp chất đáng kể.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo GHS – trang 1–2)

GHS Classification:

GHS02 – Combustible Liquid (H227)
GHS07 – Eye Irritation Category 2B (H320)
→ Không mẫn cảm da, không độc môi trường, không độc cấp tính.

Hazard Statements:

H227 – Chất lỏng dễ cháy
H320 – Gây kích ứng mắt

Lưu ý sử dụng:

• Tránh để tiếp xúc mắt; nếu dính → rửa nhiều lần (P305+P351+P338).
• Làm việc nơi thoáng khí, tránh nguồn nhiệt – tia lửa.
• Mang găng và kính bảo hộ khi thao tác lượng lớn.
• Có thể hòa tan hoàn toàn trong nước → dễ ứng dụng trong body care.


Bảo quản

• Giữ nơi mát, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín nắp khi không dùng
• Tránh nhiệt độ cao, tia lửa
• Chỉ người được ủy quyền mới vào khu vực lưu trữ
• Dùng dụng cụ chống tĩnh điện để tránh phát lửa


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• TDS – Technical Data Sheet (nếu có)
• IFRA Certificate (nếu dùng trong perfumery)
• COA – Certificate of Analysis


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: Kuraray Co., Ltd. – Japan


Cam kết từ MetaScent

MMB được MetaScent chọn vì khả năng mang đến độ thoáng – độ sạch – độ mịn đặc trưng mà ít nguyên liệu nào khác tái tạo được. Đây là “chất nâng sáng” hoàn hảo giúp công thức trở nên trong trẻo, hiện đại và cân bằng hơn.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng