Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
LYCHEES G113 33222

LYCHEES G113 33222

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

LYCHEES G113 33222

Juicy · Fruity · Luminous Sweetness


Về nguyên liệu

Lychees G113 33222 là hợp chất hương (fragrance compound) mô phỏng mùi vải thiều tươi: mọng nước, ngọt thanh, trong trẻo và có độ “sáng” đặc trưng của trái cây nhiệt đới.

So với hương trái cây tự nhiên vốn dễ bay hơi và thiếu ổn định, Lychees G113 mang lại độ bền, độ lan tỏa tốt và thể hiện rõ sắc thái “ngọt nhưng mát”, trẻ trung và rạng rỡ.

Trong điều hương, đây được xem như “giọt nước trái cây trong ánh nắng” – sống động, mọng, vừa ngọt vừa thanh.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Fruity · Fresh · Floral Fruity

Cảm nhận chính:

Ngọt mọng – thanh mát – hơi hoa – trong trẻo – juicy – sáng.

Vai trò trong công thức:

Top–Heart Note / Fruity Modifier

Lychees G113 giúp:
• Tạo sự tươi trẻ, rạng rỡ, mọng nước ngay từ đầu.
• Làm mềm cấu trúc floral và tăng cảm giác “juicy”.
• Tạo chiều sâu ngọt thanh ở lớp giữa.
• Kết hợp tốt với rose, peony, lychee accords, musks, muguet, citrus.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fruity floral, youthful feminine, juicy fresh
Body care: body mist, lotion, shower gel
Home fragrance: nến, xịt phòng, reed diffuser
Artistic perfumery: các cấu trúc tươi – sáng – playful

Lychees G113 thường được dùng để tạo hiệu ứng “ngọt nhưng trong”, không nặng.


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp nhiều CAS — không có CAS đơn lẻ

  • Batch / Lot: MS-LY-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Mùi: Trái vải mô phỏng – juicy, fresh–sweet

  • Flash point: ≥ 100°C

  • Tỷ trọng (20°C): 1,0760 – 1,0960

  • Điểm sôi: > 35°C

  • Độ tan trong nước: Không xác định

Thành phần nổi bật (theo MSDS)

(Chỉ là các thành phần được khai báo, không phải công thức đầy đủ)

Thành phần Tỷ lệ Đặc tính / GHS
Benzyl benzoate (CAS 120-51-4) 75–100% Sweet balsamic · H302, H313, H400, H411
Phenylethyl alcohol (CAS 60-12-8) 10–20% Floral–rose, fresh · H302, H319
Geraniol (CAS 106-24-1) 1–5% Floral sweet · H315, H317, H318
Citronellyl formate (CAS 105-85-1) 1–5% Fruity floral · H315, H317
Citronellyl acetate (CAS 150-84-5) 1–5% Floral fruity · H315, H411
Citronellol (CAS 106-22-9) 0.1–1% Floral fresh · H315, H317, H319
Benzyl salicylate (CAS 118-58-1) 0.1–1% Warm floral · H317, H320
Geranyl acetate (CAS 105-87-3) 0.1–1% Fresh floral · H315, H317
Ionone, Linalool, Damascenone, Damascone… 0.1–1% Tạo độ trong, floral nuanced

→ Nhóm benzoate & floral alcohol làm nền ngọt mềm; nhóm ionone & damascone tạo hiệu ứng “juicy floral”.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS trong MSDS)

Phân loại GHS:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard
Class 9 (Environmental hazardous substances)

Lưu ý:

• Có thể gây kích ứng da và mắt (H315, H319)
• Có thể gây mẫn cảm da (H317)
• Độc với môi trường nước (H400, H411)
• Không dùng trực tiếp trên da
• Tránh hít phải dạng đậm đặc
• Tránh tiếp xúc lâu với không khí để hạn chế oxy hóa
• Tránh nguồn nhiệt lớn dù flash point cao (>100°C)

👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
• Lưu trữ trong bao bì chuyên dụng để hạn chế oxy hóa


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn


Cam kết từ MetaScent

Tại MetaScent, mỗi nguyên liệu là một sắc thái cảm xúc. Lychees G113 33222 được chuẩn hóa với mong muốn kết nối khoa học điều hươngnghệ thuật trải nghiệm, dành cho những nhà sáng tạo yêu sự tươi sáng và trong trẻo của hương trái cây.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng