Fresh · Citrusy · Aromatic
Lemongrass Oil V-020-942 là tinh dầu được chưng cất từ cây sả (Cymbopogon flexuosus), nổi tiếng với sắc thái tươi sáng, the mảnh, hơi chanh nhưng sâu và sắc nét hơn các citrus thông thường. Mùi sả mang tính “nâng tinh thần”, gợi sự tỉnh táo, sạch sẽ và giàu năng lượng.
Trong điều hương, Lemongrass thường được xem như “tia sáng vàng sắc nét” – mở đầu mạnh mẽ, khuếch tán tốt, làm bừng sáng cấu trúc và tạo hiệu ứng thanh lọc rõ rệt.
Citrus · Aromatic · Herbal
Tươi – chanh the – xanh – hơi cay nhẹ – sáng rõ – thanh lọc.
Top Note / Bright Energetic Modifier
Lemongrass giúp:
• Tạo độ sáng và độ the mạnh ngay lớp đầu
• Mang lại cảm giác sạch & thanh lọc
• Tăng độ khuếch tán của citrus và aromatic
• Kết hợp tốt với ginger, citronella, litsea cubeba, bergamot, basil…
• Fine fragrance: fresh citrus, aromatic fougère, herbal clean
• Home fragrance: nến, diffuser, spray làm sạch không gian
• Personal care: shampoo, shower gel, body scrub
• Wellness scent: blend thanh lọc – nâng mood – kích hoạt năng lượng
Tinh dầu sả thường dùng có kiểm soát, vì độ mạnh & sắc của citral có thể lấn át công thức.
(Trích từ MSDS)
INCI name: Cymbopogon Flexuosus Oil
CAS Number: 8007-02-1
EC Number: 943-552-6
Batch / Lot: MS-LG-2403
Dạng: Chất lỏng
Mùi: Đặc trưng sả – chanh – the
Tỷ trọng (20°C): 0,8850 – 0,9050
Flash point: 79°C
Điểm sôi: > 94°C
pH: Không xác định
Độ tan / nước: Không xác định
• Citral (75–100%) – bright citrus, aldehydic, mạnh và sắc
• Geraniol (5–10%) – floral sweet
• Geranyl acetate (5–10%) – fruity floral
• β-Caryophyllene (1–5%)
• d-Limonene (1–5%)
• Camphene (1–5%)
• Linalool (1–5%)
• MHO – 6-Methyl-5-hepten-2-one (1–5%)
→ Nhóm aldehyde & terpene có thể gây kích ứng và dễ oxy hóa.
(Theo GHS trong MSDS)
GHS05 – Serious Eye Damage
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Hazardous to the environment
H227 – Combustible liquid
• Gây kích ứng da (H315)
• Gây tổn thương mắt nghiêm trọng (H318)
• Có thể gây mẫn cảm da (H317)
• Có thể gây hại khi tiếp xúc qua da (H313)
• Độc với môi trường nước (H401, H411)
• Tránh hít phải dạng đậm đặc
• Tránh nhiệt, tia lửa, bề mặt nóng
• Không dùng trực tiếp lên da chưa pha loãng
👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
• Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh nhiệt độ cao và nguồn lửa
• Tránh tiếp xúc lâu với nhựa PVC
• Làm chậm quá trình oxy hóa bằng cách bảo quản tối và mát
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Tại MetaScent, chúng tôi xem mỗi nguyên liệu như một sắc thái cảm xúc. Lemongrass Oil V-020-942 được tuyển chọn và chuẩn hóa nhằm kết nối khoa học điều hương với trải nghiệm sáng tạo, dành cho những nhà pha chế thật sự lắng nghe mùi hương.
For professional perfumery use only.