LAVENDER V-760-091
Aromatic · Herbal Floral · Clean Calmness
Về nguyên liệu
LAVENDER V-760-091 là một lavender accord được xây dựng để tái hiện sắc thái trong trẻo – sạch – thơm thảo mộc của hoa oải hương, nhưng đồng thời giảm độ camphor gắt và tăng cảm giác mềm – floral – êm.
Mùi gợi cảm giác:
“Một bó oải hương khô treo dưới nắng nhẹ — thơm sạch, thanh, thảo mộc êm và thoảng chút ngọt dịu.”
Accord này mang tính hiện đại, ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ fine fragrance đến home scent.
Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)
Family Fragrance:
Aromatic · Herbal Floral · Fresh
Cảm nhận chính:
Thơm thảo mộc – sạch – hơi camphor nhẹ – floral dịu – trong – thư giãn.
Vai trò trong công thức:
Heart Note / Aromatic Modifier
LAVENDER V-760-091 giúp:
• Tạo cảm giác sạch – thoáng – calm đặc trưng của lavender.
• Làm mượt chuyển tiếp giữa citrus → floral → aromatic–woody.
• Ổn định tầng hương, làm công thức “thở” đều và dễ chịu hơn.
• Tăng cảm giác tự nhiên nhưng vẫn giữ sự tinh chỉnh êm ái.
Ứng dụng trong điều hương
• Fine fragrance: fougère, aromatic, herbal fresh, clean musk
• Home fragrance: nến, xịt phòng, tinh dầu khuếch tán
• Body care: shower gel, lotion, hair mist mang vibe thư giãn
• Functional scent: sản phẩm wellness – spa – sleep blends
Thông tin kỹ thuật
(Trích MSDS – 9 trang)
-
INCI name: Fragrance
-
CAS Number: Hỗn hợp
-
Batch / Lot: MS-LA-2403
-
Dạng: Chất lỏng
-
Màu: Trong → vàng nhạt
-
Mùi: Lavender – aromatic – herbal – floral nhẹ
-
Flash point: 50°C (trang 2, 5)
-
Specific gravity (20°C): 0.8800 – 0.8900
-
Boiling point: > 35°C
-
UN Number: UN1197 – Flavouring Extracts, Liquid
-
Transport class: Class 3 – Flammable Liquid
-
Marine pollutant: Yes
Thành phần nổi bật (Section 3 – trang 2–4):
| Thành phần | CAS | % | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| Linalyl acetate | 115-95-7 | 30–40% | Lavender sweetness · H315, H319, H227, H402 |
| Linalool | 78-70-6 | 20–30% | Floral-fresh · H315, H319, H303, H402 |
| Eucalyptol (1,8-Cineole) | 470-82-2 | 5–10% | Camphor fresh · H226, H317, H303 |
| β-Pinene | 127-91-3 | 5–10% | Sharp piney herbaceous · H226, H315, H317, H304 |
| α-Pinene | 80-56-8 | 5–10% | Herbal–resinous · H226, H315, H317, H304 |
| Geraniol | 106-24-1 | 1–5% | Floral rosy lift · H318, H315, H317 |
| α-Terpineol acetate | 80-26-2 | 1–5% | Soft herbal-floral · H411 |
| d-Limonene | 5989-27-5 | 1–5% | Citrus brightness · H304, H226, H315, H317, H400, H410 |
| Myrcene | 123-35-3 | 1–5% | Green herbal fruity · H226, H315, H319 |
| Citronellol | 106-22-9 | 1–5% | Floral green · H315, H319, H317 |
| p-Cymene | 99-87-6 | 0.1–1% | Aromatic depth · H226, H304, H411 |
| 1-Octen-3-yl acetate | 2442-10-6 | 0.1–1% | Mushroom-green nuance · H302, H317 |
| 1-Octen-3-ol | 3391-86-4 | 0.1–1% | Green earthy note · H302, H332, H315, H319, H400 |
→ Đây là một accord lavender cực kỳ “đủ chất”: linalool + linalyl acetate chiếm hơn 50%, thêm lớp terpene tạo độ fresh và một chút earthy nuance.
An toàn & lưu ý sử dụng
(Theo GHS – trang 1, 7–9)
GHS Classification:
GHS02 – Flammable Liquid
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard
Hazard Statements:
• H226 – Chất lỏng dễ cháy
• H303 – Có hại nếu nuốt
• H315 – Gây kích ứng da
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H319 / H320 – Gây kích ứng mắt
• H304 – Có thể gây nguy hiểm nếu vào đường hô hấp
• H400 / H410 / H411 / H412 – Độc hoặc rất độc với môi trường nước
Lưu ý sử dụng:
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh tiếp xúc mắt, rửa ngay bằng nước sạch
• Tránh hít hơi đậm đặc
• Tránh nguồn lửa, vì flash point 50°C
• Không xả vào hệ thống nước
• Kiểm tra IFRA khi ứng dụng trong body care
Bảo quản
• Để nơi khô mát, tránh ánh sáng và nhiệt
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh lửa, tia lửa điện, nhiệt độ cao
• Vận chuyển theo chuẩn: UN1197 – Class 3
Tài liệu kỹ thuật
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• TDS – Technical Data Sheet (nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis
Nhà phân phối / Thương hiệu
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất: Fragrance Compound Supplier (không nêu cụ thể trong MSDS)
Cam kết từ MetaScent
LAVENDER V-760-091 được MetaScent chọn vì sắc thái sạch – thơm – thảo mộc dịu, mang cảm giác thư giãn tinh tế nhưng vẫn hiện đại, ổn định và dễ hòa trộn trong nhiều cấu trúc.
For professional perfumery use only.