Floral · Jasminic · Sweet Radiance
JASMINE G114 1221 là một jasmine accord mang sắc thái trắng – sáng – mềm – ngọt nhẹ, tái hiện hình ảnh cánh hoa nhài trong trẻo và dịu dàng hơn so với loại tự nhiên.
Hương gợi cảm giác:
“Cánh nhài tan trong ánh nắng – mịn, ngọt, hơi trái cây, lan tỏa sự nữ tính thanh thuần.”
Đây là loại jasmine hiện đại, dễ dùng, ít indole, tạo nên trái tim floral mềm, trong và dễ hòa quyện trong nhiều phong cách mùi hương.
Floral · White Floral · Jasminic
Mềm – trắng – fruity nhẹ – ngọt mỏng – floral sáng – thanh.
Heart Note – Floral Body / Jasmine Modifier
JASMINE G114 1221 giúp:
• Xây dựng tầng floral chính, cho cảm giác mềm – sáng – nữ tính.
• Tạo sự mượt mà giữa citrus → floral → woody/musky.
• Tăng độ “radiance” và độ tươi sáng của jasmine.
• Thêm chiều sâu cảm xúc mà không gây nặng mùi indolic.
• Fine fragrance: floral, fruity–floral, musky, oriental–soft
• Home fragrance: nến, reed diffuser, không gian thư giãn
• Body care: lotion, shower gel, hair mist hướng mềm – trắng – sạch
• Artistic perfumery: cấu trúc cần sự nữ tính dịu dàng và trong trẻo
(Trích MSDS – 8 trang)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp
Batch / Lot: MS-JA-2404
Dạng: Chất lỏng
Màu: Vàng nhạt
Mùi: Jasmine – sweet – fruity – floral sáng
Flash point: 94°C (trang 5)
Specific gravity (20°C): 1.0270 – 1.0470 (trang 5)
Boiling point: > 35°C
UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid
Transport class: Class 9
Marine pollutant: Yes (α-Hexylcinnamaldehyde)
| Thành phần | CAS | % | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| Benzyl acetate | 140-11-4 | 30–40% | Sweet fruity-floral; H303, H316, H401, H412 |
| Diethyl phthalate | 84-66-2 | 20–30% | Dung môi ổn định; H316, H402 |
| α-Hexylcinnamaldehyde | 101-86-0 | 5–10% | Green floral; H317, H400, H411, H303, H316 |
| Linalool | 78-70-6 | 1–5% | Floral fresh; H315, H319, H317, H303, H402 |
| Nerolidol | 7212-44-4 | 1–5% | Warm floral woody; H317, H400, H410 |
| Benzyl benzoate | 120-51-4 | 1–5% | Sweet balsamic; H302, H400, H411 |
| Cyclamen aldehyde | 103-95-7 | 1–5% | Clean floral; H315, H317, H303, H401, H412 |
| Terpineol acetate | 8007-35-0 | 1–5% | Floral citrus–soft; H316, H401 |
| cis-3-Hexenyl benzoate | 25152-85-6 | 0.1–1% | Green leafy floral; H317, H316, H411 |
| Gamma-undecalactone | 104-67-6 | 0.1–1% | Creamy peach nuance; H316, H402 |
| Eugenol | 97-53-0 | 0.1–1% | Spicy floral depth; H319, H317, H303, H316 |
| Geranyl acetate | 105-87-3 | 0.1–1% | Fruity–floral; H315, H317, H401 |
| Piperonal | 120-57-0 | 0.1–1% | Sweet powdery floral; H317, H303, H401 |
| Nerol & Geraniol | 106-25-2 / 106-24-1 | 0.1–1% | Fresh floral lift; H318, H315, H317, H303 |
→ Đây là profile jasmine compound rất “đầy”, kết hợp sweet fruity (benzyl acetate) + floral sáng (linalool) + green nuance (cis-3-hexenyl benzoate).
(Theo GHS – trang 1, 6–8)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Environmental Hazard
• H303 – Có hại nếu nuốt
• H315 – Gây kích ứng da
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H319 / H320 – Gây kích ứng mắt
• H400 / H410 / H411 / H412 – Độc cho sinh vật thủy sinh
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh tiếp xúc mắt
• Không hít hơi đậm đặc
• Không xả vào môi trường nước
• Kiểm tra IFRA khi dùng cho body-care hoặc stay-on products
• Đeo găng & thao tác trong phòng thoáng khí
• Nơi khô ráo, tránh ánh sáng
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh nhiệt độ cao
• Vận chuyển theo chuẩn: UN3082 – Class 9
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
JASMINE G114 1221 được MetaScent chọn vì khả năng mang đến sắc thái nhài ngọt – trong – mềm – tinh tế, phù hợp cho các sáng tạo cần sự nữ tính và độ sáng tự nhiên của white floral.
For professional perfumery use only.