Floral · Jasminic · Radiant Softness
JASMIN V-49A-350 là một floral accord mô phỏng cánh hoa nhài trong trẻo – sáng – tinh tế, kết hợp giữa sắc thái indolic nhẹ, độ lactonic mềm, cùng lớp green–fruity rất tự nhiên.
Hương mang cảm giác:
“Cánh hoa nhài buổi tối – mềm, lung linh, có nước, thoảng sắc xanh và độ ngọt mỏng tan trên da.”
So với jasmine tự nhiên, JASMIN V-49A-350 nhẹ hơn, sạch hơn và dễ kiểm soát trong công thức, đặc biệt phù hợp cho phong cách hiện đại – thanh lịch.
Floral · White Floral · Jasminic
Ngọt nhẹ – trắng trong – xanh mỏng – lactonic – floral mịn – hơi fruity.
Heart Note – Floral Body / Modifier
JASMIN V-49A-350 giúp:
• Xây nền floral mềm mại, tự nhiên và radiance cao.
• Tạo sự chuyển tiếp mượt giữa citrus → floral → musky/woody.
• Thêm độ sáng và “juicy freshness” đặc trưng của jasmine hiện đại.
• Tăng chiều sâu cảm xúc mà vẫn giữ sự tinh tế, không nặng indole.
• Fine fragrance: floral, fruity–floral, musky, modern chypre
• Home fragrance: nến, dầu thơm không gian, thanh lịch – dịu nhẹ
• Body care: lotion, shower gel, hair care hướng trắng sạch
• Artistic perfumery: cấu trúc cần độ mềm – êm – nữ tính
(Trích MSDS – 8 trang)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp
Batch / Lot: MS-JA-2403
Dạng: Chất lỏng
Màu: Trong đến vàng rất nhạt
Mùi: Jasmine – white floral – green – fruity – soft
Flash point: 90°C (trang 5)
Specific gravity (20°C): 0.9680 – 0.9980 (trang 5)
Boiling point: > 35°C
UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid
Transport class: Class 9
Marine pollutant: Yes (hexyl salicylate)
(Trích đúng MSDS)
| Thành phần | CAS | % | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| Linalool | 78-70-6 | 20–30% | Floral fresh; H315, H319, H317, H303, H402 |
| Hexyl salicylate | 6259-76-3 | 10–20% | Creamy floral; H315, H319, H317, H400, H410 |
| Benzyl alcohol | 100-51-6 | 10–20% | Floral balsamic; H302, H332, H319 |
| Benzyl acetate | 140-11-4 | 10–20% | Sweet floral fruity; H303, H316, H401, H412 |
| Hedione (MDJ) | 24851-98-7 | 5–10% | Radiance enhancer; H402 |
| Methyl anthranilate | 134-20-3 | 5–10% | Grape–jasmine nuance; H303, H316, H319 |
| Linalyl acetate | 115-95-7 | 1–5% | Soft floral citrus; H315, H319 |
| Galaxolide | 1222-05-5 | 1–5% | Clean musk; H410 |
| α-Hexylcinnamaldehyde | 101-86-0 | 1–5% | Green floral; H317, H400, H411 |
| cis-3-Hexenyl salicylate | 65405-77-8 | 0.1–1% | Green leafy lift; H410 |
| Benzyl salicylate | 118-58-1 | 0.1–1% | Floral–sweet; H317, H303, H320 |
| Bacdanol | 28219-61-6 | 0.1–1% | Soft woody floral depth; H319, H410 |
| Phenethyl phenylacetate | 102-20-5 | 0.1–1% | Floral–fruity; H411 |
| Benzoic acid | 65-85-0 | 0.1–1% | Sharp balsamic; H318, H315, H303 |
→ Một công thức floral cực kỳ đầy đặn, có chiều sâu mềm nhờ Hedione + salicylates, cùng độ sáng tự nhiên từ linalool.
(Theo GHS – trang 1, 7–8)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS09 – Hazardous to Aquatic Environment
• H303 – Có hại nếu nuốt
• H315 – Gây kích ứng da
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H319 / H320 – Gây kích ứng mắt
• H401 / H402 / H410 / H411 / H412 – Độc cho sinh vật thủy sinh
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít phải hơi đậm đặc
• Tránh tiếp xúc mắt, rửa ngay nếu văng vào
• Không xả vào môi trường nước
• Thao tác trong phòng thoáng khí
• Kiểm tra IFRA khi dùng cho sản phẩm skincare/bodycare
• Nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh nguồn nhiệt
• Lưu trữ trong chai thủy tinh hoặc vật liệu tương thích
• Vận chuyển theo chuẩn: UN3082 – Class 9
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate
• COA – Certificate of Analysis
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
JASMIN V-49A-350 được MetaScent lựa chọn vì sắc thái nhài mềm – sáng – thanh – hiện đại, vừa nữ tính vừa sạch, tạo nên trái tim mùi hương êm ái và dễ hòa quyện trong nhiều cấu trúc.
For professional perfumery use only.