Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
INDIGO

INDIGO

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

INDIGO V-934-492

Woody · Mineral · Cool Resinous Depth


Về nguyên liệu

INDIGO V-934-492 là một woody–mineral accord với sắc thái gỗ khô, nhựa cây mỏng, hơi metallic–mineral, gợi cảm giác lạnh sâu, tinh tế và rất “atmospheric”.

Hương gợi tả:

“Một khúc gỗ sẫm màu phơi trong gió biển đêm — lạnh, sạch, mặn nhẹ và phảng phất lớp nhựa trong suốt trên bề mặt.”

So với các woody cổ điển, Indigo hiện đại hơn, tối giản hơn, đem lại cảm giác deep–clean rất phù hợp cho các cấu trúc niche.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Mineral Fresh · Resinous

Cảm nhận chính:

Gỗ khô – lạnh – resinous nhẹ – metallic hint – sạch – sâu – tinh tế.

Vai trò trong công thức:

Heart/Base Note – Woody Cooler / Structure Enhancer

Indigo giúp:
• Mang lại độ “lạnh–sâu” đặc trưng cho tầng gỗ.
• Tăng độ sạch và hướng “mineral modern”.
• Làm mượt chuyển tiếp từ citrus/aromatic sang woody.
• Tạo cảm giác không gian, độ thoáng và chiều sâu cho mùi.


Ứng dụng trong điều hương

• Fine fragrance: woody, fougère, marine–mineral, atmospheric
• Home fragrance: nến – diffuser phong cách tối giản – sạch – sang
• Body care: sản phẩm hướng fresh–clean–woody
• Artistic perfumery: các sáng tạo mang cảm xúc lạnh, sâu, đương đại


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – 8 trang)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp

  • Batch / Lot: MS-IN-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Màu: Không màu → vàng rất nhạt

  • Mùi: Woody – mineral – resinous – cool

  • Flash point: ≥ 100°C (trang 5)

  • Specific gravity (20°C): 1.0800 – 1.1000 (trang 5)

  • Boiling point: > 35°C

  • Solubility: Không xác định

  • UN Number: UN3082 – Environmentally Hazardous Liquid

  • Transport class: Class 9

  • Marine pollutant: Yes (Musketone contributing)


Thành phần nổi bật (Section 3 – trang 2–4):

Thành phần CAS % Ghi chú / GHS
Diethyl Phthalate 84-66-2 75–100% Dung môi ổn định; H316, H402
Benzyl acetate 140-11-4 5–10% Floral balsamic; H303, H316, H401, H412
Phenylethyl alcohol 60-12-8 1–5% Floral rosy; H302, H319
Musk ketone 81-14-1 1–5% Powdery musk; Carc.2 – H351, H410
Vertenex 32210-23-4 1–5% Woody–clean; H317, H303, H401
α-iso-Methylionone 127-51-5 1–5% Violet–woody; H315, H317, H320, H411
α-Hexylcinnamaldehyde 101-86-0 1–5% Green floral woody; H317, H400
Linalool 78-70-6 0.1–1% Floral fresh, smooth woody lift
Linalyl acetate 115-95-7 0.1–1% Citrus–floral nuance
β-Ionone / Methyl Ionone 14901-07-6 / 1335-46-2 0.1–1% Violet–wood facets; H411
Galaxolide 1222-05-5 0.1–1% Clean musk; H410
α-Amylcinnamic aldehyde (ACA) 122-40-7 0.1–1% Warm floral; H317
Piperonal 120-57-0 0.1–1% Sweet balsamic floral; H317
Methyl 2-octynoate 111-12-6 0.1–1% Sharp fruity nuance; H302, H317

→ Tông mùi được xây dựng từ ionone – methylionone – balsamic ester – phthalate – musk, tạo chiều sâu lạnh, sạch và đặc trưng.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS – trang 1 & 7–8)

GHS Classification:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
GHS08 – Health Hazard (Carc.2)
GHS09 – Environmental Toxic

Hazard Statements:

H303 – Có hại nếu nuốt
H315 – Gây kích ứng da
H317 – Có thể gây mẫn cảm da
H319 / H320 – Gây kích ứng mắt
H351 – Nghi ngờ gây ung thư (musk ketone)
H400 / H410 / H411 / H412 – Độc với môi trường nước

Lưu ý sử dụng:

• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng
• Tránh hít hơi đậm đặc
• Tránh để tiếp xúc mắt – rửa ngay 15 phút nếu dính
• Tránh xả vào hệ thống nước
• Dùng trong phòng thoáng khí
• Kiểm tra IFRA nếu ứng dụng trên da (có nhiều sensitizers)


Bảo quản

• Nơi khô mát, tránh ánh sáng
• Đậy kín sau khi dùng
• Tránh nguồn lửa & nhiệt cao
• Lưu trữ trong chai tương thích
• Vận chuyển theo tiêu chuẩn: UN3082 – Class 9 – Marine Pollutant


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergens
• COA – Certificate of Analysis


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn


Cam kết từ MetaScent

Indigo V-934-492 được MetaScent lựa chọn vì chất gỗ lạnh – sâu – tinh tế, mang dấu ấn hiện đại, tối giản và đầy không khí. Một nguyên liệu lý tưởng cho các sáng tạo niche muốn khai thác cảm giác “khoảng trống”, bóng râm và sự tĩnh lặng đầy chiều sâu.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng