Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
GINGER FLEURESSENCE

GINGER FLEURESSENCE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

GINGER FLEURESSENCE

Spicy · Citrusy · Warm Radiant


Về nguyên liệu

Ginger Fleuressence là hợp chất hương (fragrance compound) mang cảm hứng từ gừng tươi: the ấm, cay nhẹ, sáng và có độ citrus rất dễ chịu. Khác với tinh dầu gừng tự nhiên thường có sắc thái đất nặng hoặc gắt, phiên bản Fleuressence cho cảm giác mềm – sạch – tinh tế hơn, lý tưởng để tạo hiệu ứng warm freshness trong công thức.

Trong điều hương, Ginger Fleuressence được ví như “tia nhiệt vàng len qua lớp vỏ gừng vừa cắt” — ấm nhưng sáng, cay nhưng trong, đầy năng lượng.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Spicy · Citrus–Fresh · Warm Aromatic

Cảm nhận chính:

The ấm – citrus nhẹ – hơi cay – sáng – thanh sạch – tươi kiểu gia vị.

Vai trò trong công thức:

Top / Heart Modifier – Warm Radiant Accent

Ginger Fleuressence giúp:
• Tạo độ ấm tỏa → “radiant” nhưng vẫn trong.
• Tăng sức sống và độ lan cho citrus & aromatic.
• Tạo độ spicy mềm cho floral và gourmand.
• Phối hợp tốt với citrus (orange, bergamot), cardamom, jasmine, woods.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fresh spicy, citrus warm, oriental light
Home fragrance: nến ấm, diffuser, xịt phòng
Body care: shower gel, lotion, body mist
Artistic perfumery: khi cần hiệu ứng “ấm mà thanh – cay mà sáng”


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp nhiều CAS, không có CAS đơn lẻ

  • Batch / Lot: MS-GG-2403

  • Dạng: Chất lỏng màu vàng → vàng nhạt, có thể sậm dần theo thời gian

  • Mùi: Spicy – citrus – gừng mềm

  • Boiling point: > 100°C @ 25 mmHg

  • Specific gravity (25°C): 0.8000 – 1.000

  • Vapor density: 1 (khí nặng hơn không khí)

  • Solubility: Không tan trong nước, tan trong ethanol

  • Flash point (CC): Không xác định (nhưng thuộc nhóm dễ cháy – xem mục GHS)

  • Vapor pressure: Không tìm thấy

Thành phần nổi bật (theo MSDS – Section 2):

Thành phần CAS Vai trò
Zingiber officinale (Ginger) 8007-08-7 Spicy warm, aromatic
Nerolidol 7212-44-4 Woody floral softener
Citrus sinensis (Orange) 8008-57-9 Citrus brightener
2-(4-Methyl-3-cyclohexen-1-yl)-2-propanol 98-55-5 Fresh-spicy modifier
Decanal 112-31-2 Citrus aldehydic, fresh lift

→ Hỗn hợp này tạo hiệu ứng gừng sáng, tươi nhưng không quá nồng.


An toàn & lưu ý sử dụng

(GHS & NFPA — Section 3)

NFPA Ratings:

  • Health: 1

  • Flammability: 3 (dễ cháy)

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da & mắt
• Hơi có thể gây khó chịu nếu hít ở nồng độ cao
• Không nuốt — nếu lỡ nuốt, KHÔNG gây nôn (theo MSDS Section 4)

Lưu ý:

• Dùng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa, tia lửa, bề mặt nóng
• Nếu vào mắt: rửa với nước 15 phút; sữa tươi có thể hỗ trợ cuốn dầu (MSDS Section 4)
• Nếu dính da: rửa bằng xà phòng rửa chén + nước
• Không dùng trực tiếp trên da chưa pha loãng

👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Để nơi thoáng khí, mát
• Tránh ánh sáng và nguồn nhiệt
• Đậy kín sau mỗi lần sử dụng
• Không ăn uống hoặc hút thuốc khi thao tác (theo Section 7)


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• Certificate of Analysis (COA – theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: PerfumersWorld – Bangkok, Thailand


Cam kết từ MetaScent

Ginger Fleuressence được MetaScent tuyển chọn để mang đến sắc thái ấm – tươi – sáng, giúp các nhà sáng tạo xây dựng mùi hương giàu năng lượng và hiện đại. Chúng tôi chuẩn hóa nguyên liệu nhằm đảm bảo sự ổn định và hiệu suất cao trong mọi ứng dụng.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng