Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
GERANIUM V-49A-351

GERANIUM V-49A-351

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

GERANIUM V-49A-351

Floral · Green · Rosy · Fresh


Về nguyên liệu

GERANIUM V-49A-351 là một hợp hương tái hiện sắc thái hoa phong lữ (geranium) với đặc trưng floral–rosy tươi, xen kẽ cảm giác xanh, thảo mộc và hơi citrus. Mùi hương mang tính cân bằng cao: vừa hoa, vừa xanh, vừa có độ sáng tự nhiên, tạo cảm giác sạch, rõ và sống động.

Trong điều hương, Geranium base thường được sử dụng như một trụ cột floral trung tính, có khả năng kết nối giữa citrus – floral – woody một cách mượt mà. Đây là nguyên liệu rất linh hoạt, xuất hiện phổ biến trong các cấu trúc floral cổ điển lẫn hiện đại, unisex.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

  • Family Fragrance: Floral · Green · Rosy
  • Cảm nhận chính:
    Hoa phong lữ tươi, hơi rosy, xanh nhẹ, có sắc thái citrus–herbal
  • Vai trò trong công thức:
    Heart note / Floral balancer / Green–rosy connector

GERANIUM V-49A-351 giúp làm sáng và cân bằng heart floral, thường được dùng để trung hòa độ ngọt, tăng độ tự nhiên và độ “sạch” cho mùi hương.


Ứng dụng trong điều hương

  • Fine fragrance:
    Floral cổ điển, floral–green, fougère, chypre, unisex compositions
  • Home fragrance:
    Nến thơm, diffuser mang cảm giác hoa tươi, sạch và thư giãn
  • Artistic & modern perfumery:
    Tạo cấu trúc floral tự nhiên, kết nối nhiều nhóm mùi khác nhau

Nguyên liệu thường được sử dụng ở liều lượng thấp đến trung bình, do độ lan tỏa và độ rõ mùi tốt.


Thành phần chính theo MSDS

  • dl-Citronellol: 20.00 – 30.00%
  • Geraniol: 20.00 – 30.00%
  • Linalool: 5.00 – 10.00%
  • Nerol: 5.00 – 10.00%
  • Tetrahydrogeraniol: 1.00 – 5.00%
  • tr-Menthone: 1.00 – 5.00%
  • d,l-Isomenthone: 1.00 – 5.00%
  • Rose Oxide (Tetrahydro-4-methyl-2-(2-methylpropen-1-yl)pyran): 1.00 – 5.00%
  • α-Pinene: 1.00 – 5.00%
  • Geranyl acetate: 1.00 – 5.00%
  • Citral: 0.10 – 1.00%
  • β-Caryophyllene: 0.10 – 1.00%
  • Citronellyl acetate: 0.10 – 1.00%
  • Citronellal: 0.10 – 1.00%
  • d-Limonene: 0.10 – 1.00%

Thông tin kỹ thuật

  • INCI name: Fragrance / Parfum
  • Dạng: Chất lỏng
  • Mùi: Floral–rosy, xanh, tươi
  • Boiling point: > 35 °C
  • Flash point: 88 °C
  • Specific gravity (20 °C): 0.8650 – 0.8950

An toàn & lưu ý sử dụng

GERANIUM V-49A-351 là nguyên liệu dành cho sử dụng chuyên nghiệp trong điều hương.

  • Gây kích ứng da và mắt
  • Có thể gây dị ứng da
  • Độc đối với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng lâu dài
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
  • Tuân thủ IFRA & MSDS

Luôn tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng

Tài liệu kỹ thuật

  • Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
  • Technical Data Sheet (TDS – nếu áp dụng)
  • IFRA Compliance / Certificate (nếu có)
  • Certificate of Analysis (theo batch)

Tại MetaScent, GERANIUM V-49A-351 được xem là một trụ cột floral kinh điển.
Nguyên liệu này đại diện cho sự cân bằng, tươi sáng và tính kết nối, dành cho những sáng tạo mùi hương tìm kiếm nét hoa tự nhiên, rõ ràng và bền vững.


For professional perfumery use only.

 

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng