Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
DAL BLUE STONE G110 – 30708

DAL BLUE STONE G110 – 30708

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

DAL BLUE STONE G110 – 30708

Floral · Fresh · Clean · Modern


Về nguyên liệu

DAL BLUE STONE G110 – 30708 là một hợp hương mang phong cách floral–fresh hiện đại, kết hợp giữa cảm giác sạch, sáng và thanh lịch với nền floral mềm và hơi musky. Mùi hương tạo ấn tượng “clean & polished”, gợi liên tưởng đến không gian tinh tế, trong trẻo và được kiểm soát tốt.

Trong điều hương, DAL BLUE STONE thường được sử dụng như một fresh floral base có tính ứng dụng cao, giúp công thức trở nên gọn gàng, hiện đại và dễ tiếp cận. Đây là nguyên liệu phù hợp với các sáng tạo hướng đến sự sạch sẽ, tinh tế và cảm giác cao cấp đương đại.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

  • Family Fragrance: Floral · Fresh · Clean
  • Cảm nhận chính:
    Floral sạch, tươi, sáng; có sắc thái aldehydic–musky nhẹ, nền gỗ mềm
  • Vai trò trong công thức:
    Heart note / Fresh floral builder / Clean effect base

DAL BLUE STONE G110 giúp làm sáng và làm gọn cấu trúc mùi, thường được dùng để kết nối floral với citrus, woody hoặc musky theo hướng hiện đại.


Ứng dụng trong điều hương

  • Fine fragrance:
    Floral–fresh, clean scent, modern feminine & unisex compositions
  • Home fragrance:
    Nến thơm, diffuser mang cảm giác sạch, sáng, thanh lịch
  • Artistic & modern perfumery:
    Xây dựng phong cách “clean modern floral” có chiều sâu và độ bền

Nguyên liệu thường được sử dụng ở liều lượng thấp đến trung bình, nhờ khả năng lan tỏa tốt và tính cân bằng cao.


Thành phần cụ thể theo MSDS

Thành phần chính (5–10%)

  • Phenylethyl alcohol: 5.00 – 10.00%
  • Benzyl salicylate: 5.00 – 10.00%
  • Lilial (p-tert-Butyl-α-methylhydrocinnamic aldehyde): 5.00 – 10.00%
  • α-Hexylcinnamaldehyde: 5.00 – 10.00%

Thành phần trung bình (1–5%)

  • Dihydromyrcenol
  • Hexyl salicylate
  • dl-Citronellol
  • Benzyl acetate
  • Linalyl acetate
  • ISO E SUPER (OTNE)
  • β-Ionone
  • Ethylene dodecanedioate
  • Terpineol
  • Indisan (Sandela)
  • Citronellyl acetate

Thành phần ở tỉ lệ thấp (0.1–1%)

  • Helional
  • Geranyl acetate
  • Verdox (2-tert-Butylcyclohexyl acetate)
  • Nerol
  • Piperonal
  • Geraniol
  • Tetrahydrogeraniol

Thông tin kỹ thuật

  • INCI name: Fragrance / Parfum
  • Dạng: Chất lỏng
  • Mùi: Floral sạch, tươi, hiện đại
  • Boiling point: > 35 °C
  • Flash point: ≥ 100 °C
  • Specific gravity (20 °C): 0.9890 – 1.0090

An toàn & lưu ý sử dụng

DAL BLUE STONE G110 – 30708 là nguyên liệu dành cho sử dụng chuyên nghiệp trong điều hương.

  • Gây kích ứng da và mắt
  • Có thể gây dị ứng da
  • Độc đối với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng lâu dài
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
  • Tuân thủ nghiêm ngặt IFRA & MSDS

Luôn tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng

Tài liệu kỹ thuật

  • Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
  • Technical Data Sheet (TDS – nếu áp dụng)
  • IFRA Compliance / Certificate (nếu có)
  • Certificate of Analysis (theo batch)

Tại MetaScent, DAL BLUE STONE G110 – 30708 đại diện cho ngôn ngữ mùi hương của sự sạch sẽ và tinh tế hiện đại.
Đây là nguyên liệu dành cho những sáng tạo mùi hương tìm kiếm độ sáng, độ gọn và cảm giác cao cấp đương đại, nơi floral không phô trương mà được kiểm soát chặt chẽ và tinh tế.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng