Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CONCOMBRE G94 24810

CONCOMBRE G94 24810

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CONCOMBRE G94 24810

Fresh · Green · Watery Crisp


Về nguyên liệu

Concombre G94 24810 là hợp chất hương (fragrance compound) mô phỏng mùi dưa leo tươi — trong trẻo, xanh mát, giòn và ẩm. Đây là một trong những mùi sắc nét nhất thuộc nhóm “watery-green”, tạo cảm giác thanh khiết, sạch và nhẹ như giọt nước trên bề mặt trái dưa vừa cắt.

Trong điều hương, Concombre được ví như “làn nước mát trượt qua bề mặt lá xanh” — tinh khiết, tươi tỉnh và tạo độ mở thoáng cho cấu trúc hương.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Fresh · Watery Green · Crisp

Cảm nhận chính:

Xanh mát – giòn – ẩm – nhẹ – thanh sạch – hơi fruity watery.

Vai trò trong công thức:

Top / Heart Modifier – Green Freshness Amplifier

Concombre giúp:
• Tạo hiệu ứng “mát – trong – giòn” ngay lớp đầu.
• Làm sáng các floral nhẹ (muguet, peony), green, citrus.
• Tăng cảm giác watery – airy cho toàn bộ công thức.
• Làm mềm các nốt herbal hoặc aldehydic sắc.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fresh floral, green watery, youthful unisex.
Home fragrance: nến, xịt phòng, diffuser thanh sạch.
Body care: lotion, shower gel, fresh body mist.
Artistic perfumery: các cấu trúc “pure – airy – clean – transparent”.

Nguyên liệu này thường được dùng để mở sáng tone mùi, tạo cảm giác “fresh hydration”.


Thông tin kỹ thuật

(Trích từ MSDS — ROBERTET)

  • INCI name: Fragrance

  • CAS Number: Hỗn hợp, không có CAS đơn lẻ

  • Batch / Lot: MS-CC-2403

  • Dạng: Chất lỏng

  • Mùi: Dưa leo tươi – watery green

  • Specific gravity (20°C): 1.0140 – 1.0340

  • Flash point: ≥ 100°C

  • Boiling point: > 35°C

  • Độ tan trong nước: Không xác định

  • LD50 (oral): 19,116 mg/kg (trích trang 5)

Thành phần nổi bật (theo MSDS trang 1–3):

Thành phần CAS Tỷ lệ Đặc tính / GHS
alpha-Hexylcinnamaldehyde 101-86-0 1–5% Floral-green · H317, H316, H411
Benzyl salicylate 118-58-1 1–5% Warm-floral · H317, H303, H411, H401
Cyclamen aldehyde 103-95-7 0.1–1% Watery-floral · H315, H317, H401, H411
Tonalide (musk) 21145-77-7 0.1–1% Soft musk · H302, H400, H410
α-iso-Methylionone 127-51-5 0.1–1% Floral-soft · H315, H317, H320, H411
Nona-2-trans-6-cis-dienal 557-48-2 0.1–1% Green aldehydic · H315, H317
Methyl Ionone (mix) 1335-46-2 0.1–1% Powdery floral · H315, H320, H411

→ Sự kết hợp của aldehydes + ionones + musks tạo nên sắc thái “fresh watery nhưng mềm”.


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo phân loại GHS trang 1)

Phân loại GHS:

GHS07 – Irritant / Sensitizer
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H316 – Gây kích ứng da nhẹ
• H412 – Gây hại cho sinh vật thủy sinh (tác động lâu dài)
• H402 – Gây hại cho thủy sinh (tác động tức thời)

Lưu ý:

• Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
• Mang găng tay & kính bảo hộ khi thao tác
• Tránh hít phải hơi đậm đặc
• Không thải ra môi trường nước
• Tránh tiếp xúc nhiệt cao dù flash point ≥ 100°C

👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.


Bảo quản

• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh tiếp xúc lâu với nhựa PVC
• Bảo quản trong bao bì phù hợp của nhà cung cấp


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• COA – Certificate of Analysis (theo batch)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất: Robertet – Grasse, France


Cam kết từ MetaScent

Concombre G94 24810 được MetaScent chọn lọc như một sắc thái mùi mang tinh thần tươi – sạch – trong. Chúng tôi chuẩn hóa nguyên liệu nhằm kết nối khoa học điều hương với trải nghiệm cảm xúc, phục vụ những sáng tạo yêu sự tinh tế và thuần khiết.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng