Fresh · Green · Watery Crisp
Concombre G94 24810 là hợp chất hương (fragrance compound) mô phỏng mùi dưa leo tươi — trong trẻo, xanh mát, giòn và ẩm. Đây là một trong những mùi sắc nét nhất thuộc nhóm “watery-green”, tạo cảm giác thanh khiết, sạch và nhẹ như giọt nước trên bề mặt trái dưa vừa cắt.
Trong điều hương, Concombre được ví như “làn nước mát trượt qua bề mặt lá xanh” — tinh khiết, tươi tỉnh và tạo độ mở thoáng cho cấu trúc hương.
Fresh · Watery Green · Crisp
Xanh mát – giòn – ẩm – nhẹ – thanh sạch – hơi fruity watery.
Top / Heart Modifier – Green Freshness Amplifier
Concombre giúp:
• Tạo hiệu ứng “mát – trong – giòn” ngay lớp đầu.
• Làm sáng các floral nhẹ (muguet, peony), green, citrus.
• Tăng cảm giác watery – airy cho toàn bộ công thức.
• Làm mềm các nốt herbal hoặc aldehydic sắc.
• Fine fragrance: fresh floral, green watery, youthful unisex.
• Home fragrance: nến, xịt phòng, diffuser thanh sạch.
• Body care: lotion, shower gel, fresh body mist.
• Artistic perfumery: các cấu trúc “pure – airy – clean – transparent”.
Nguyên liệu này thường được dùng để mở sáng tone mùi, tạo cảm giác “fresh hydration”.
(Trích từ MSDS — ROBERTET)
INCI name: Fragrance
CAS Number: Hỗn hợp, không có CAS đơn lẻ
Batch / Lot: MS-CC-2403
Dạng: Chất lỏng
Mùi: Dưa leo tươi – watery green
Specific gravity (20°C): 1.0140 – 1.0340
Flash point: ≥ 100°C
Boiling point: > 35°C
Độ tan trong nước: Không xác định
LD50 (oral): 19,116 mg/kg (trích trang 5)
| Thành phần | CAS | Tỷ lệ | Đặc tính / GHS |
|---|---|---|---|
| alpha-Hexylcinnamaldehyde | 101-86-0 | 1–5% | Floral-green · H317, H316, H411 |
| Benzyl salicylate | 118-58-1 | 1–5% | Warm-floral · H317, H303, H411, H401 |
| Cyclamen aldehyde | 103-95-7 | 0.1–1% | Watery-floral · H315, H317, H401, H411 |
| Tonalide (musk) | 21145-77-7 | 0.1–1% | Soft musk · H302, H400, H410 |
| α-iso-Methylionone | 127-51-5 | 0.1–1% | Floral-soft · H315, H317, H320, H411 |
| Nona-2-trans-6-cis-dienal | 557-48-2 | 0.1–1% | Green aldehydic · H315, H317 |
| Methyl Ionone (mix) | 1335-46-2 | 0.1–1% | Powdery floral · H315, H320, H411 |
→ Sự kết hợp của aldehydes + ionones + musks tạo nên sắc thái “fresh watery nhưng mềm”.
(Theo phân loại GHS trang 1)
GHS07 – Irritant / Sensitizer
• H317 – Có thể gây mẫn cảm da
• H316 – Gây kích ứng da nhẹ
• H412 – Gây hại cho sinh vật thủy sinh (tác động lâu dài)
• H402 – Gây hại cho thủy sinh (tác động tức thời)
• Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
• Mang găng tay & kính bảo hộ khi thao tác
• Tránh hít phải hơi đậm đặc
• Không thải ra môi trường nước
• Tránh tiếp xúc nhiệt cao dù flash point ≥ 100°C
👉 Vui lòng tham khảo SDS / MSDS đầy đủ trước khi sử dụng.
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh tiếp xúc lâu với nhựa PVC
• Bảo quản trong bao bì phù hợp của nhà cung cấp
• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• Technical Data Sheet (TDS – nếu có)
• IFRA Certificate / Allergen Report
• COA – Certificate of Analysis (theo batch)
MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn
Nhà sản xuất: Robertet – Grasse, France
Concombre G94 24810 được MetaScent chọn lọc như một sắc thái mùi mang tinh thần tươi – sạch – trong. Chúng tôi chuẩn hóa nguyên liệu nhằm kết nối khoa học điều hương với trải nghiệm cảm xúc, phục vụ những sáng tạo yêu sự tinh tế và thuần khiết.
For professional perfumery use only.