Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CASTOREUM FLEURESSENCE

CASTOREUM FLEURESSENCE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CASTOREUM FLEURESSENCE

Animalic · Leathery · Balsamic Smoke


Về nguyên liệu

Castoreum Fleuressencefragrance compound tái hiện mùi castoreum với sắc thái animalic – leathery – balsamic – khói – phenolic, rất giàu chiều sâu và mang tinh thần cổ điển, bản năng. Đây là một trong những vật liệu nền quan trọng nhất để xây dựng các cấu trúc leather, chypre và animalic woody.

Mùi hương không nhằm tạo sự “dễ chịu” ngay lập tức, mà mang tính định hình cá tính, giúp mùi hương trở nên thật, sâu và có trọng lượng cảm xúc.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Da thuộc cổ, nhựa balsam, khói nhẹ và hơi thở animalic trầm tối — sâu, dày và rất bản năng.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Animalic · Leathery · Balsamic · Smoky

Cảm nhận chính:

Castoreum – animal – da thuộc – balsam – phenolic – gia vị – khói.

Vai trò trong công thức:

Base Note – Leather & Animalic Builder / Fixative

Castoreum Fleuressence giúp:
• Tạo nền leather–animalic rất rõ và giàu cá tính.
• Tăng chiều sâu trầm, tối và độ “thật” cho mùi hương.
• Đóng vai trò fixative, giúp base bám lâu và liền khối.
• Phối hợp đẹp với birch tar, cade oil, labdanum, oakmoss, patchouli, civet-style musks, chypre bases.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: leather, chypre, animalic woody
Artistic perfumery: mùi bản năng, da thuộc, ký ức cổ điển
Base construction: nền da – khói – balsam
Educational perfumery: học về animalic materials & leather accords


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Castoreum Fleuressence

  • Product / SKU: 6UP11559

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu màu nâu → nâu sẫm (sẫm dần theo thời gian)

  • Mùi: Castoreum, animal, wood, balsam, narcotic, phenol, spice, smoke

  • Boiling point: 0 (không xác định riêng lẻ – hỗn hợp)

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 0 (theo MSDS)

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
Chỉ sử dụng liều rất thấp trong công thức
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt dầu, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng