Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CASHMERAN

CASHMERAN

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CASHMERAN

Woody Musk · Spicy · Soft Ambery Warmth


Về nguyên liệu

Cashmeran là một fragrance compound kinh điển mang sắc thái woody–musky–spicy, nổi tiếng với cảm giác ấm, mềm, bao bọc như cashmere trên da. Mùi hương vừa có độ khuếch tán tốt, vừa giữ được sự êm ái và hiện đại, khiến Cashmeran trở thành trụ cột trong rất nhiều sáng tạo woody–musky hiện đại.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Lớp vải cashmere ấm áp ôm lấy làn da — gỗ mềm, musk êm, cay nhẹ và rất ‘skin-like’.”

Cashmeran không phô trương; nó làm mùi hương trở nên có thân nhiệt, dễ ở cùng và rất bền bỉ theo thời gian.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Woody · Musky · Spicy

Cảm nhận chính:

Woody ấm – musky mềm – spicy nhẹ – ambery – sweet aromatic.

Vai trò trong công thức:

Heart / Base – Woody Musk Body Builder

Cashmeran giúp:
• Tạo thân mùi (body) cho cấu trúc woody–musky.
• Mang cảm giác ấm, da thịt, hiện đại.
• Tăng độ khuếch tán nhưng không sắc cạnh.
• Phối hợp rất đẹp với moss, marine notes, green florals, fresh florals, ambers, musks, woods (đặc biệt phong cách nam tính & unisex).


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: woody–musky, modern masculine, unisex
Fresh florals & green florals: tăng thân mùi và độ bền
Soap & personal care: mùi sạch, ấm, dễ chịu
Educational perfumery: học về modern woody musks & diffusion control


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Cashmeran

  • Product / SKU: 4XB00090

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Chất lỏng dầu / khối sánh (oily liquid – solid mass nature)

  • Mùi: Diffusive spicy musk; strong floral woody; sweet aromatic

  • Boiling point: 285°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): ~0.954

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 94°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng